Finance

Danh sách
DANT:CPH
Dantax A/S
309,00 DKK
+1,31%
(+4,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:17:28 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DANT...
Mở
305,00 DKK
Cao
309,00 DKK
Thấp
304,00 DKK
Vốn hoá thị trường
91,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
409,00
Khối lượng
55,00
Cao nhất trong 52 tuần
515,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
252,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 N
Số nhân viên
11
Mở
305,00 DKK
Cao
309,00 DKK
Thấp
304,00 DKK
Vốn hoá thị trường
91,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
409,00
Khối lượng
55,00
Cao nhất trong 52 tuần
515,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
252,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 N
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dantax A/S
Giám đốc điều hànhPeter Bøgh Jensen | Peter Bøgh Jensen
Số nhân viên11
Ngày thành lập5 thg 3, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,82 Tr
5,03 Tr
3,46 Tr
4,43 Tr
Giá vốn hàng bán
5,45 Tr
4,29 Tr
2,35 Tr
2,08 Tr
Chi phí doanh thu
5,45 Tr
4,29 Tr
2,35 Tr
2,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,42 Tr
1,11 Tr
1,33 Tr
2,29 Tr
Chi phí hoạt động
1,40 Tr
1,12 Tr
1,34 Tr
2,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,85 Tr
5,41 Tr
3,69 Tr
4,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,00 N
-379,00 N
-231,00 N
-92,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,52 Tr
1,21 Tr
-1,52 Tr
7,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,52 Tr
1,21 Tr
-1,52 Tr
-2,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
554,00 N
266,00 N
-334,00 N
1,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,03%
21,97%
21,97%
22,14%
Chi phí hoạt động khác
-86,00 N
-62,00 N
-62,00 N
-29,00 N
Thu nhập ròng
1,96 Tr
945,00 N
-1,19 Tr
5,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,76%
18,79%
-34,31%
130,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,55 Tr
1,60 Tr
2,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-9,00 N
-1,29 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,55 Tr
1,59 Tr
-1,29 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
69,00 N
69,00 N
69,00 N
183,00 N
EBITDA
37,00 N
-309,00 N
-163,00 N
91,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google