Finance

Danh sách
Tại sao DANOY tăng 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
DANOY:OTCMKTS
Danone
13,27 US$
+3,03%
(+0,39) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DANOY...
Mở
13,27 US$
Cao
13,38 US$
Thấp
13,19 US$
Vốn hoá thị trường
45,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
568,80 N
Khối lượng
602,05 N
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,56
Cao nhất trong 52 tuần
18,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,83 US$
EPS
0,68 US$
Beta
0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,42 T
Số nhân viên
89 N
Mở
13,27 US$
Cao
13,38 US$
Thấp
13,19 US$
Vốn hoá thị trường
45,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
568,80 N
Khối lượng
602,05 N
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,56
Cao nhất trong 52 tuần
18,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,83 US$
EPS
0,68 US$
Beta
0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,42 T
Số nhân viên
89 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Danone là trụ sở của một công ty thực phẩm đa quốc gia của Pháp tại Paris. Công ty được niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Paris Euronext, nơi nó được đưa vào chỉ số thị trường chứng khoán CAC 40. Trong những năm qua, công ty đã phát triển xung quanh bốn lĩnh vực: sữa tươi và các sản phẩm từ thực vật, nước đóng chai, dinh dưỡng y tế và dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh. Wikipedia
Giới thiệu về Danone
Giám đốc điều hànhAntoine de Saint-Affrique
Số nhân viên88,7 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chínhPa ri, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Trang webdanone.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,77 T
6,77 T
6,97 T
6,97 T
Giá vốn hàng bán
3,36 T
3,36 T
4,34 T
4,34 T
Chi phí doanh thu
3,36 T
3,36 T
4,34 T
4,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
127,00 Tr
127,00 Tr
121,50 Tr
121,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 T
2,35 T
1,57 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
2,48 T
2,48 T
1,70 T
1,70 T
Tổng chi phí hoạt động
5,84 T
5,84 T
6,04 T
6,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
928,50 Tr
928,50 Tr
927,00 Tr
927,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-79,00 Tr
-79,00 Tr
-19,50 Tr
-19,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
591,00 Tr
591,00 Tr
834,50 Tr
834,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
812,50 Tr
812,50 Tr
935,00 Tr
935,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
184,00 Tr
184,00 Tr
217,00 Tr
217,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,13%
31,13%
26,00%
26,00%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
5,00 Tr
11,50 Tr
11,50 Tr
Thu nhập ròng
392,50 Tr
392,50 Tr
587,50 Tr
587,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,79%
5,79%
8,43%
8,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,50 Tr
72,50 Tr
87,50 Tr
87,50 Tr
Chi phí lãi suất
-126,00 Tr
-126,00 Tr
-139,50 Tr
-139,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,50 Tr
-53,50 Tr
-52,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,12 T
1,12 T
1,14 T
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 Tr
1,50 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google