Finance

Danh sách
DANHOS13:BMV
Concentradora Fibra Danhos SA de CV
28,88 MX$
+0,63%
(+0,18) 1 ngày
9 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DANHOS13...
Mở
28,84 MX$
Cao
29,00 MX$
Thấp
28,69 MX$
Vốn hoá thị trường
46,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
289,54 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
0,31 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,24
Cao nhất trong 52 tuần
32,14 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,83 MX$
EPS
3,50 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
385
Mở
28,84 MX$
Cao
29,00 MX$
Thấp
28,69 MX$
Vốn hoá thị trường
46,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
289,54 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
0,31 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,24
Cao nhất trong 52 tuần
32,14 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,83 MX$
EPS
3,50 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
385
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Concentradora Fibra Danhos SA de CV
Giám đốc điều hànhSalvador Daniel Kabbaz Zaga
Số nhân viên385
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,90 T
2,05 T
1,92 T
2,05 T
Giá vốn hàng bán
234,00 Tr
-306,26 Tr
227,14 Tr
249,96 Tr
Chi phí doanh thu
234,00 Tr
-306,26 Tr
227,14 Tr
249,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
340,33 Tr
1,18 T
340,56 Tr
373,09 Tr
Chi phí hoạt động
397,65 Tr
1,00 T
401,95 Tr
442,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
631,65 Tr
698,36 Tr
629,09 Tr
692,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
1,35 T
1,29 T
1,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,66 T
1,26 T
1,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,13 T
1,07 T
1,11 T
Chi phí thuế thu nhập
-
5,46 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
0,33%
-
-
Chi phí hoạt động khác
57,32 Tr
-171,54 Tr
61,39 Tr
69,89 Tr
Thu nhập ròng
1,41 T
1,57 T
1,19 T
1,56 T
Biên lợi nhuận ròng
73,98%
76,62%
61,97%
75,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,86
1,04
0,72
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,36 Tr
19,15 Tr
12,88 Tr
13,62 Tr
Chi phí lãi suất
-222,88 Tr
-234,79 Tr
-230,03 Tr
-254,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-209,52 Tr
-215,64 Tr
-217,14 Tr
-240,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,27 T
1,35 T
1,30 T
1,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google