Finance

Beta
Danh sách
DANH:TLV
Dan Hotels Ltd
3.059,00 ILA
+0,62%
(+19,00) 1 ngày
9 thg 7, 13:42:06 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DANH...
Mở
3.040,00 ILA
Cao
3.059,00 ILA
Thấp
3.058,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 N
Khối lượng
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.190,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.457,00 ILA
EPS
-0,11 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.040,00 ILA
Cao
3.059,00 ILA
Thấp
3.058,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 N
Khối lượng
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.190,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.457,00 ILA
EPS
-0,11 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Dan Hotels is an Israeli hotel chain established in 1947. The chain owns 18 hotels in Israel with 3,669 rooms, a convention center and a hotel training center, as well as a 226-room hotel in Bangalore, India. Wikipedia
Giới thiệu về Dan Hotels Ltd
Giám đốc điều hànhShlomi Tahan
Số nhân viên3,25 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
378,17 Tr
465,16 Tr
417,35 Tr
295,42 Tr
Giá vốn hàng bán
278,34 Tr
321,51 Tr
300,13 Tr
268,50 Tr
Chi phí doanh thu
278,34 Tr
321,51 Tr
300,13 Tr
268,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,46 Tr
60,17 Tr
60,54 Tr
55,59 Tr
Chi phí hoạt động
85,40 Tr
95,82 Tr
95,91 Tr
91,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
363,74 Tr
417,33 Tr
396,04 Tr
360,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,43 Tr
47,83 Tr
21,31 Tr
-65,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-220,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,14 Tr
36,85 Tr
11,33 Tr
-79,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,14 Tr
36,85 Tr
10,81 Tr
-79,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-298,00 N
8,26 Tr
-4,65 Tr
-18,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,79%
22,41%
-41,08%
23,73%
Chi phí hoạt động khác
-5,12 Tr
-
-36,00 N
-
Thu nhập ròng
5,44 Tr
28,59 Tr
15,98 Tr
-60,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,44%
6,15%
3,83%
-20,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,31 Tr
-7,47 Tr
-9,10 Tr
-11,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,31 Tr
-7,47 Tr
-9,10 Tr
-11,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,05 Tr
35,65 Tr
35,41 Tr
36,39 Tr
EBITDA
49,48 Tr
83,48 Tr
46,65 Tr
-28,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search