Finance

Danh sách
DAN:NYSE
Dana Inc
27,14 US$
+0,06%
(+0,015) 1 ngày
29 thg 9, 14:23:25 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAN...
Mở
27,22 US$
Cao
27,25 US$
Thấp
26,70 US$
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
308,48 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
2,70
Cao nhất trong 52 tuần
39,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,74 US$
EPS
10,05 US$
Beta
2,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,58 Tr
Số nhân viên
27 N
Mở
27,22 US$
Cao
27,25 US$
Thấp
26,70 US$
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
308,48 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
2,70
Cao nhất trong 52 tuần
39,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,74 US$
EPS
10,05 US$
Beta
2,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,58 Tr
Số nhân viên
27 N
Hồ sơ
Dana Incorporated is an American supplier of axles, driveshafts, and electrodynamic, thermal, sealing, and digital equipment for conventional, hybrid, and electric-powered vehicles. The company's products and services are aimed at the light vehicle and commercial vehicle equipment markets. Founded in 1904 and based in Maumee, Ohio, the company employs nearly 28,000 people in 33 countries. In 2022, Dana generated sales of $10.2 billion. The company is included in the Fortune 500. Wikipedia
Giới thiệu về Dana Inc
Giám đốc điều hànhByron S. Foster
Số nhân viên27,3 N
Ngày thành lập1904
Trụ sở chínhMaumee, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdana.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho DAN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho DAN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 27,14 US$
40,00 US$ (+47,41%)
Trung bình
37,80 US$ (+39,30%)
Thấp nhất
35,00 US$ (+28,98%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Rajat Gupta CFA
J.P. Morgan
Buy
Maintained
40,00 US$
+47,4%
09/15/2026
Dan Levy
Barclays
Hold
Maintained
35,00 US$
+29%
08/13/2026
Joseph Spak
UBS
Buy
Reiterated
38,00 US$
+40%
08/07/2026
Colin Langan
Wells Fargo
Hold
Maintained
28,00 US$
+3,2%
08/07/2026
Tom Narayan
RBC Capital
Buy
Maintained
37,00 US$
+36,4%
08/06/2026
Edison Yu
Deutsche Bank
Buy
Maintained
39,00 US$
+43,7%
07/07/2026
Ryan Brinkman
J.P. Morgan
Buy
Maintained
45,00 US$
+65,8%
05/14/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,29 US$ / 0,69 US$
-57,48%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,01 T / 1,93 T
+4,02%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,92 T
1,87 T
1,87 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
1,75 T
1,69 T
1,70 T
1,80 T
Chi phí doanh thu
1,75 T
1,69 T
1,70 T
1,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,00 Tr
100,00 Tr
103,00 Tr
107,00 Tr
Chi phí hoạt động
92,00 Tr
101,00 Tr
105,00 Tr
108,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
1,79 T
1,80 T
1,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,00 Tr
79,00 Tr
64,00 Tr
102,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
12,00 Tr
-47,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,00 Tr
18,00 Tr
-1,00 Tr
65,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,00 Tr
50,00 Tr
21,00 Tr
93,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,00 Tr
55,00 Tr
14,00 Tr
54,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-18,18%
305,56%
-1.400,00%
83,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
83,00 Tr
-50,00 Tr
1,09 T
-5,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,33%
-2,68%
58,19%
-0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,18
0,12
0,51
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-47,00 Tr
-51,00 Tr
-22,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,00 Tr
-49,00 Tr
-16,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
163,00 Tr
170,00 Tr
151,00 Tr
186,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,00 Tr
-
8,00 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google