Finance

Danh sách
Tại sao DAN tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
DAN:BIT
Danieli
50,70 €
+2,09%
(+1,04) 1 ngày
6 thg 10, 17:35:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAN...
Mở
50,00 €
Cao
51,15 €
Thấp
49,76 €
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,14 N
Khối lượng
93,25 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
16,34
Cao nhất trong 52 tuần
77,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
44,30 €
EPS
3,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,92 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
50,00 €
Cao
51,15 €
Thấp
49,76 €
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,14 N
Khối lượng
93,25 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
16,34
Cao nhất trong 52 tuần
77,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
44,30 €
EPS
3,10 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,92 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Danieli
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập1914
Trụ sở chínhButtrio, Friuli-Venezia Giulia, Ý
Lĩnh vực-
Trang webdanieli.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
849,55 Tr
849,55 Tr
1,07 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
373,14 Tr
373,14 Tr
518,66 Tr
518,66 Tr
Chi phí doanh thu
373,14 Tr
373,14 Tr
518,66 Tr
518,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,63 Tr
154,63 Tr
139,32 Tr
139,32 Tr
Chi phí hoạt động
407,47 Tr
407,47 Tr
507,08 Tr
507,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
780,61 Tr
780,61 Tr
1,03 T
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,94 Tr
68,94 Tr
41,46 Tr
41,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,82 Tr
9,82 Tr
-9,82 Tr
-9,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
88,37 Tr
88,37 Tr
77,18 Tr
77,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,54 Tr
91,54 Tr
74,02 Tr
74,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,02 Tr
23,02 Tr
27,33 Tr
27,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,05%
26,05%
35,41%
35,41%
Chi phí hoạt động khác
226,18 Tr
226,18 Tr
285,37 Tr
285,37 Tr
Thu nhập ròng
65,46 Tr
65,46 Tr
49,74 Tr
49,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,70%
7,70%
4,66%
4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,39 Tr
21,39 Tr
25,34 Tr
25,34 Tr
Chi phí lãi suất
-5,03 Tr
-5,03 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,36 Tr
16,36 Tr
25,34 Tr
25,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,66 Tr
26,66 Tr
82,39 Tr
82,39 Tr
EBITDA
92,48 Tr
92,48 Tr
65,00 Tr
65,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-263,00 N
-263,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google