Finance

Beta
Danh sách
DAMODARIND:NSE
Damodar Industries Ltd
31,19 ₹
-0,95%
(-0,30) 1 ngày
10 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAMODARIND...
Mở
30,40 ₹
Cao
31,50 ₹
Thấp
30,30 ₹
Vốn hoá thị trường
726,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,15 N
Khối lượng
2,21 N
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
40,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 ₹
EPS
2,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,25 Tr
Số nhân viên
680
Mở
30,40 ₹
Cao
31,50 ₹
Thấp
30,30 ₹
Vốn hoá thị trường
726,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,15 N
Khối lượng
2,21 N
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
40,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 ₹
EPS
2,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,25 Tr
Số nhân viên
680
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Damodar Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên680
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,03 T
1,22 T
932,89 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
811,95 Tr
960,61 Tr
673,64 Tr
870,91 Tr
Chi phí doanh thu
811,95 Tr
960,61 Tr
673,64 Tr
870,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,09 Tr
58,74 Tr
55,77 Tr
65,27 Tr
Chi phí hoạt động
188,23 Tr
219,68 Tr
205,94 Tr
222,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,00 T
1,18 T
879,58 Tr
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,34 Tr
38,59 Tr
53,31 Tr
22,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,81 Tr
24,90 Tr
9,76 Tr
30,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,74 Tr
18,09 Tr
15,25 Tr
14,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,74 Tr
18,09 Tr
15,25 Tr
14,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,48 Tr
6,62 Tr
5,36 Tr
5,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-38,68%
36,59%
35,17%
36,07%
Chi phí hoạt động khác
90,07 Tr
118,65 Tr
106,00 Tr
113,59 Tr
Thu nhập ròng
23,22 Tr
11,47 Tr
9,89 Tr
9,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,25%
0,94%
1,06%
0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-46,41 Tr
-45,40 Tr
-47,82 Tr
-38,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,41 Tr
-45,40 Tr
-47,82 Tr
-38,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,07 Tr
42,30 Tr
44,18 Tr
43,21 Tr
EBITDA
83,16 Tr
80,78 Tr
103,13 Tr
64,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search