Finance

Danh sách
DAGI:IST
Dagi Giyim Sanayi ve Ticaret AS
5,94 TRY
+0,68%
(+0,040) 1 ngày
8 thg 10, 16:41:33 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAGI...
Mở
5,97 TRY
Cao
6,01 TRY
Thấp
5,64 TRY
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,69 Tr
Khối lượng
2,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,59 TRY
EPS
-0,24 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
721
Mở
5,97 TRY
Cao
6,01 TRY
Thấp
5,64 TRY
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,69 Tr
Khối lượng
2,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,59 TRY
EPS
-0,24 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
721
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dagi Giyim Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên721
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdagi.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
845,57 Tr
1,03 T
792,51 Tr
1,07 T
Giá vốn hàng bán
402,56 Tr
574,99 Tr
332,52 Tr
473,93 Tr
Chi phí doanh thu
402,56 Tr
574,99 Tr
332,52 Tr
473,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
307,82 Tr
593,13 Tr
478,17 Tr
474,31 Tr
Chi phí hoạt động
325,91 Tr
581,42 Tr
486,45 Tr
486,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
728,47 Tr
1,16 T
818,97 Tr
960,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,09 Tr
-124,73 Tr
-26,47 Tr
106,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,43 Tr
-18,30 Tr
107,76 Tr
23,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,03 Tr
7,14 Tr
-68,36 Tr
-2,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,73 Tr
7,93 Tr
-68,36 Tr
-2,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,08 Tr
-8,12 Tr
17,29 Tr
32,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
95,59%
-113,73%
-25,28%
-1.601,42%
Chi phí hoạt động khác
18,09 Tr
-11,71 Tr
8,28 Tr
12,25 Tr
Thu nhập ròng
1,94 Tr
15,25 Tr
-85,65 Tr
-34,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,23%
1,48%
-10,81%
-3,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,92 Tr
-
21,50 Tr
15,86 Tr
Chi phí lãi suất
-134,28 Tr
-113,70 Tr
-147,97 Tr
-138,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-110,36 Tr
-113,70 Tr
-126,47 Tr
-122,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,60 Tr
-102,45 Tr
-5,96 Tr
130,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,39 Tr
-638,11 N
-
-8,84 Tr
Các ứng dụng của Google