Finance

Danh sách
DAD:WSE
Dadelo SA
98,80 PLN
-0,40%
(-0,40) 1 ngày
2 thg 10, 15:03:43 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAD...
Mở
98,50 PLN
Cao
99,40 PLN
Thấp
97,20 PLN
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,09 N
Khối lượng
2,64 N
Chỉ số P/E
38,82
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
53,20 PLN
EPS
2,55 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,79 Tr
Số nhân viên
473
Mở
98,50 PLN
Cao
99,40 PLN
Thấp
97,20 PLN
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,09 N
Khối lượng
2,64 N
Chỉ số P/E
38,82
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
53,20 PLN
EPS
2,55 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,79 Tr
Số nhân viên
473
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dadelo SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên473
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdadelo.pl
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
264,94 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,56 Tr
66,42 Tr
143,33 Tr
264,94 Tr
Giá vốn hàng bán
91,70 Tr
46,18 Tr
97,75 Tr
176,07 Tr
Chi phí doanh thu
91,70 Tr
46,18 Tr
97,75 Tr
176,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,61 Tr
31,21 Tr
32,07 Tr
55,73 Tr
Chi phí hoạt động
29,82 Tr
31,73 Tr
32,03 Tr
56,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,51 Tr
77,91 Tr
129,78 Tr
232,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,04 Tr
-11,49 Tr
13,55 Tr
32,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-105,00 N
-
-1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,77 Tr
-13,66 Tr
10,32 Tr
28,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,46 Tr
-13,76 Tr
10,23 Tr
28,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,27 Tr
-2,59 Tr
1,98 Tr
5,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,27%
18,97%
19,18%
19,18%
Chi phí hoạt động khác
209,00 N
525,00 N
-36,00 N
409,00 N
Thu nhập ròng
9,50 Tr
-11,06 Tr
8,34 Tr
22,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,06%
-16,66%
5,82%
8,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 N
-
2,00 N
Chi phí lãi suất
-1,48 Tr
-1,73 Tr
-2,81 Tr
-3,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,48 Tr
-1,72 Tr
-2,81 Tr
-3,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,54 Tr
-10,38 Tr
16,51 Tr
33,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
35,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google