Trang chủDAC • CPH
add
Danish Aerospace Company A/S
Giá đóng cửa hôm trước
3,18 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,33 kr - 3,33 kr
Phạm vi một năm
2,81 kr - 15,36 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
62,95 Tr DKK
Số lượng trung bình
95,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,99 Tr | 8,88% |
Chi phí hoạt động | 3,76 Tr | 10,62% |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -36,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,34 | -25,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,38 Tr | -78,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,63 N | -82,01% |
Tổng tài sản | 27,74 Tr | 2,77% |
Tổng nợ | 23,02 Tr | 19,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -36,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 Tr | -46,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -467,98 N | 24,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -614,81 N | 46,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,62 N | -168,66% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | -20,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
26