Finance

Danh sách
DAB:CPH
Danske Andelskassers Bank A/S
14,20 DKK
-1,05%
(-0,15) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DAB...
Mở
14,35 DKK
Cao
14,55 DKK
Thấp
14,15 DKK
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,13 N
Khối lượng
10,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,80 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,09 Tr
Số nhân viên
347
Mở
14,35 DKK
Cao
14,55 DKK
Thấp
14,15 DKK
Vốn hoá thị trường
3,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,13 N
Khối lượng
10,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,80 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,09 Tr
Số nhân viên
347
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Danske Andelskassers Bank A/S
Giám đốc điều hànhJan Pedersen
Số nhân viên347
Ngày thành lập1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,01 Tr
195,98 Tr
191,40 Tr
239,30 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,44 Tr
142,80 Tr
155,67 Tr
157,95 Tr
Chi phí hoạt động
138,99 Tr
158,12 Tr
167,08 Tr
158,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,99 Tr
158,12 Tr
167,08 Tr
158,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,02 Tr
37,86 Tr
24,32 Tr
80,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
85,02 Tr
37,86 Tr
24,32 Tr
80,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,02 Tr
37,86 Tr
24,32 Tr
80,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,40 Tr
-16,29 Tr
1,39 Tr
5,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,53%
-43,03%
5,71%
6,88%
Chi phí hoạt động khác
1,55 Tr
15,32 Tr
11,42 Tr
656,00 N
Thu nhập ròng
78,62 Tr
54,15 Tr
22,93 Tr
75,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,10%
27,63%
11,98%
31,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google