Finance

Danh sách
D77:ETR
DN Group AG
5,40 €
-1,82%
(-0,100) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:43 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D77...
Mở
5,40 €
Cao
5,40 €
Thấp
5,40 €
Vốn hoá thị trường
305,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,30
Cao nhất trong 52 tuần
5,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 €
EPS
0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,58 Tr
Số nhân viên
6
Mở
5,40 €
Cao
5,40 €
Thấp
5,40 €
Vốn hoá thị trường
305,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,11 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,30
Cao nhất trong 52 tuần
5,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,70 €
EPS
0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,58 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DN Group AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 Tr
1,25 Tr
1,82 Tr
1,82 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,98 N
182,98 N
236,56 N
236,56 N
Chi phí hoạt động
-7,91 Tr
-7,91 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-7,91 Tr
-7,91 Tr
213,80 N
213,80 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,16 Tr
9,16 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,57 Tr
1,57 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,80 Tr
9,80 Tr
198,47 N
198,47 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,80 Tr
9,80 Tr
198,47 N
198,47 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
6,27 N
6,27 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
3,16%
3,16%
Chi phí hoạt động khác
-10,24 Tr
-10,24 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
Thu nhập ròng
9,80 Tr
9,80 Tr
192,20 N
192,20 N
Biên lợi nhuận ròng
784,39%
784,39%
10,59%
10,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,12 N
58,12 N
265,48 N
265,48 N
Chi phí lãi suất
-984,16 N
-984,16 N
-1,67 Tr
-1,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-926,04 N
-926,04 N
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,15 Tr
2,15 Tr
9,27 N
9,27 N
EBITDA
11,31 Tr
11,31 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google