Finance

Danh sách
D5IU:SGX
Landmark REIT
0,0070 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:24:42 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D5IU...
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
83,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Chỉ số P/E
2,28
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,02 T
Số nhân viên
0
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
83,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Chỉ số P/E
2,28
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,02 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Landmark REIT
Giám đốc điều hànhLiew Chee Seng James
Số nhân viên0
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,55 Tr
53,28 Tr
52,17 Tr
50,78 Tr
Giá vốn hàng bán
22,67 Tr
23,87 Tr
23,52 Tr
22,65 Tr
Chi phí doanh thu
22,67 Tr
23,87 Tr
23,52 Tr
22,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,00 N
97,00 N
95,00 N
92,00 N
Chi phí hoạt động
719,00 N
831,00 N
750,00 N
550,00 N
Tổng chi phí hoạt động
23,39 Tr
24,70 Tr
24,27 Tr
23,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,15 Tr
28,58 Tr
27,91 Tr
27,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,64 Tr
1,80 Tr
-778,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,78 Tr
-2,53 Tr
20,42 Tr
33,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,78 Tr
20,69 Tr
20,42 Tr
33,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,84 Tr
10,43 Tr
6,55 Tr
6,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,03%
-412,29%
32,06%
19,10%
Chi phí hoạt động khác
621,00 N
734,00 N
655,00 N
458,00 N
Thu nhập ròng
21,94 Tr
-12,96 Tr
13,87 Tr
27,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,56%
-24,33%
26,58%
53,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,00 N
87,00 N
79,00 N
117,00 N
Chi phí lãi suất
-13,84 Tr
-12,81 Tr
-10,62 Tr
-10,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,77 Tr
-12,73 Tr
-10,54 Tr
-10,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,63 Tr
29,11 Tr
28,26 Tr
28,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google