Finance

Danh sách
D3U:FRA
Homeland Uranium Corp
0,055 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D3U...
Mở
0,06 €
Cao
0,06 €
Thấp
0,06 €
Vốn hoá thị trường
9,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
Mở
0,06 €
Cao
0,06 €
Thấp
0,06 €
Vốn hoá thị trường
9,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Homeland Uranium Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
898,56 N
2,63 Tr
1,14 Tr
427,14 N
Chi phí hoạt động
1,15 Tr
2,89 Tr
1,34 Tr
621,96 N
Tổng chi phí hoạt động
1,15 Tr
2,89 Tr
1,34 Tr
621,96 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,15 Tr
-2,89 Tr
-1,34 Tr
-621,96 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,07 N
-16,26 N
-
-21,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,11 Tr
-2,95 Tr
-1,33 Tr
-905,20 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,11 Tr
-2,95 Tr
-1,32 Tr
-625,82 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,11 Tr
-2,95 Tr
-1,33 Tr
-905,20 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,60 N
36,24 N
40,11 N
20,66 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
69,60 N
36,24 N
40,11 N
20,66 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-2,89 Tr
-1,34 Tr
-619,28 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google