Finance

Danh sách
D1XC34:BVMF
Dxc Technology Co Brazilian Depositary Receipt
55,14 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 12:09:09 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D1XC34...
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
85,12 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,20 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,78 Tr
Số nhân viên
115 N
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
85,12 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,20 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,78 Tr
Số nhân viên
115 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DXC Technology Company is an American multinational information technology services and consulting company headquartered in Ashburn, Virginia. Wikipedia
Giới thiệu về Dxc Technology Co Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhRaul Fernandez
Số nhân viên115 N
Ngày thành lập3 thg 4, 2017
Trụ sở chínhAshburn, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webdxc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,16 T
3,19 T
3,13 T
3,00 T
Giá vốn hàng bán
2,38 T
2,44 T
2,41 T
2,39 T
Chi phí doanh thu
2,38 T
2,44 T
2,41 T
2,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
322,00 Tr
244,00 Tr
513,00 Tr
283,00 Tr
Chi phí hoạt động
617,00 Tr
527,00 Tr
791,00 Tr
550,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,00 T
2,96 T
3,20 T
2,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
161,00 Tr
232,00 Tr
-68,00 Tr
61,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
131,00 Tr
171,00 Tr
-51,00 Tr
241,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,00 Tr
225,00 Tr
-87,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,00 Tr
61,00 Tr
89,00 Tr
115,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
69,47%
35,67%
-174,51%
47,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,00 Tr
107,00 Tr
-141,00 Tr
122,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,14%
3,35%
-4,50%
4,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
0,96
0,77
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00 Tr
46,00 Tr
43,00 Tr
89,00 Tr
Chi phí lãi suất
-53,00 Tr
-54,00 Tr
-55,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-12,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
295,00 Tr
283,00 Tr
278,00 Tr
267,00 Tr
EBITDA
422,00 Tr
477,00 Tr
175,00 Tr
294,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
-2,00 Tr
Các ứng dụng của Google