Finance

Danh sách
D1VN34:BVMF
Devon Energy Corp Brazilian Depositary Receipt
251,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 21:31:45 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D1VN34...
Vốn hoá thị trường
54,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
271,96 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
170,22 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
54,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
271,96 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
170,22 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Devon Energy Corporation is an American company engaged in hydrocarbon exploration. It is organized in Delaware with headquarters in Houston, Texas. Its operations are in the Delaware Basin, Eagle Ford Group, and the Rocky Mountains. The company was ranked 259th on the Fortune 500 in 2026, while Coterra Energy, newly acquired that May, was ranked 496th. It is also ranked 607th on the Forbes Global 2000. As of December 31, 2025, the company had proved reserves of 2,428 million barrels of oil equivalent, of which 40% was petroleum, 30% was natural gas liquids, and 30% was natural gas. Wikipedia
Giới thiệu về Devon Energy Corp Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhClay Gaspar
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhThành phố Oklahoma, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,07 T
3,76 T
4,30 T
6,65 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
2,06 T
2,22 T
2,89 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
2,06 T
2,22 T
2,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,00 Tr
135,00 Tr
125,00 Tr
175,00 Tr
Chi phí hoạt động
936,00 Tr
849,00 Tr
1,78 T
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
3,08 T
2,91 T
4,01 T
3,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
984,00 Tr
853,00 Tr
295,00 Tr
2,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-5,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
912,00 Tr
747,00 Tr
166,00 Tr
2,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
875,00 Tr
746,00 Tr
186,00 Tr
2,60 T
Chi phí thuế thu nhập
219,00 Tr
185,00 Tr
46,00 Tr
473,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
24,77%
27,71%
19,84%
Chi phí hoạt động khác
-65,00 Tr
-181,00 Tr
730,00 Tr
-582,00 Tr
Thu nhập ròng
687,00 Tr
562,00 Tr
120,00 Tr
1,91 T
Biên lợi nhuận ròng
16,89%
14,93%
2,79%
28,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,04
0,82
1,04
1,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
14,00 Tr
14,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-125,00 Tr
-119,00 Tr
-118,00 Tr
-144,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-107,00 Tr
-105,00 Tr
-104,00 Tr
-122,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
879,00 Tr
890,00 Tr
904,00 Tr
1,42 T
EBITDA
1,86 T
1,74 T
1,20 T
4,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-25,00 Tr
Các ứng dụng của Google