Finance

Danh sách
D1TE34:BVMF
Dte Energy Co Bdr
156,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 12:34:50 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D1TE34...
Vốn hoá thị trường
26,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
188,04 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
156,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,09 Tr
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
26,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
188,04 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
156,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,09 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DTE Energy is an American diversified energy company involved in the development and management of energy-related businesses and services in the United States and Canada. Its operating units include an electric utility serving 2.2 million customers and a natural gas utility serving 1.3 million customers in Michigan. DTE is a national and international corporation. The DTE Energy portfolio includes non-utility energy businesses focused on power and industrial projects, energy marketing and trading. As of 2022, 54.16% of DTE's electricity was generated from coal, 18.16% from nuclear, 14.22% from natural gas and 13.11% from renewable energy including wind, solar and hydroelectric. Wikipedia
Giới thiệu về Dte Energy Co Bdr
Giám đốc điều hànhJoi Harris
Số nhân viên9,59 N
Ngày thành lậpthg 1 1996
Trụ sở chínhDetroit, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webdteenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,53 T
4,43 T
5,14 T
3,37 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
3,12 T
3,98 T
2,27 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
3,12 T
3,98 T
2,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
598,00 Tr
604,00 Tr
632,00 Tr
639,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,86 T
3,72 T
4,62 T
2,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
669,00 Tr
705,00 Tr
526,00 Tr
459,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,00 Tr
-6,00 Tr
35,00 Tr
38,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
413,00 Tr
480,00 Tr
189,00 Tr
241,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
463,00 Tr
481,00 Tr
303,00 Tr
242,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,00 Tr
111,00 Tr
-58,00 Tr
-41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,45%
23,12%
-30,69%
-17,01%
Chi phí hoạt động khác
134,00 Tr
130,00 Tr
149,00 Tr
141,00 Tr
Thu nhập ròng
419,00 Tr
369,00 Tr
247,00 Tr
282,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,88%
8,33%
4,80%
8,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,25
1,65
1,95
1,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
30,00 Tr
32,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-271,00 Tr
-279,00 Tr
-293,00 Tr
-301,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-237,00 Tr
-249,00 Tr
-261,00 Tr
-259,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
464,00 Tr
474,00 Tr
483,00 Tr
498,00 Tr
EBITDA
1,15 T
1,00 T
1,02 T
963,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google