Finance

Danh sách
D1OW34:BVMF
Dow Inc Bdr
35,42 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D1OW34...
Mở
35,42 R$
Cao
35,42 R$
Thấp
35,42 R$
Vốn hoá thị trường
20,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
336,00
Khối lượng
60,00
Cao nhất trong 52 tuần
54,62 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,40 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
722,34 Tr
Số nhân viên
33 N
Mở
35,42 R$
Cao
35,42 R$
Thấp
35,42 R$
Vốn hoá thị trường
20,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
336,00
Khối lượng
60,00
Cao nhất trong 52 tuần
54,62 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,40 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
722,34 Tr
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com Nigeria
Investing.com Nigeria
·
1 ngày trước
Form 4 Dow Inc For: 8 October By Investing.com
Giới thiệu về Dow Inc Bdr
Giám đốc điều hànhKaren S. Carter
Số nhân viên32,8 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2019
Trụ sở chínhMidland, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdow.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,97 T
9,46 T
9,79 T
12,09 T
Giá vốn hàng bán
9,24 T
8,91 T
9,15 T
9,92 T
Chi phí doanh thu
9,24 T
8,91 T
9,15 T
9,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
191,00 Tr
173,00 Tr
181,00 Tr
207,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
304,00 Tr
626,00 Tr
412,00 Tr
518,00 Tr
Chi phí hoạt động
541,00 Tr
845,00 Tr
639,00 Tr
765,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,78 T
9,76 T
9,79 T
10,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
190,00 Tr
-297,00 Tr
1,00 Tr
1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
23,00 Tr
26,00 Tr
29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,00 Tr
-1,55 T
-390,00 Tr
871,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,00 Tr
-557,00 Tr
-409,00 Tr
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
-54,00 Tr
-71,00 Tr
55,00 Tr
69,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-77,14%
4,59%
-14,10%
7,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,00 Tr
-1,54 T
-533,00 Tr
721,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,62%
-16,31%
-5,44%
5,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-0,34
-0,14
1,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 Tr
38,00 Tr
42,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí lãi suất
-221,00 Tr
-219,00 Tr
-219,00 Tr
-210,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-174,00 Tr
-181,00 Tr
-177,00 Tr
-172,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
878,00 Tr
341,00 Tr
720,00 Tr
2,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-79,00 Tr
297,00 Tr
-18,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google