Finance

Danh sách
D1OV34:BVMF
Dover Corp Bdr
476,64 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 9, 15:10:52 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D1OV34...
Vốn hoá thị trường
25,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
564,03 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
471,31 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,68 Tr
Số nhân viên
24 N
Vốn hoá thị trường
25,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
564,03 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
471,31 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,68 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dover Corporation is an American conglomerate manufacturer of industrial products headquartered in Downers Grove, Illinois. It is a constituent of the S&P 500 index and is listed on the New York Stock Exchange. Dover was ranked 484 in the 2026 Fortune 500. Wikipedia
Giới thiệu về Dover Corp Bdr
Giám đốc điều hànhRichard J. Tobin
Số nhân viên24 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,08 T
2,10 T
2,05 T
2,19 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,26 T
1,24 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,26 T
1,24 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,50 Tr
43,54 Tr
39,60 Tr
40,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
406,02 Tr
408,06 Tr
438,73 Tr
439,12 Tr
Chi phí hoạt động
449,52 Tr
451,60 Tr
478,33 Tr
479,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,72 T
1,72 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
388,35 Tr
382,58 Tr
336,69 Tr
409,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,93 Tr
-8,51 Tr
7,88 Tr
9,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
386,24 Tr
340,53 Tr
298,90 Tr
387,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
396,85 Tr
364,83 Tr
329,11 Tr
404,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,95 Tr
65,76 Tr
60,15 Tr
75,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,48%
19,31%
20,12%
19,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
302,00 Tr
282,08 Tr
238,43 Tr
312,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,53%
13,44%
11,61%
14,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,62
2,51
2,28
2,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,80 Tr
17,04 Tr
14,06 Tr
14,52 Tr
Chi phí lãi suất
-27,24 Tr
-28,13 Tr
-29,52 Tr
-29,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,44 Tr
-11,10 Tr
-15,46 Tr
-14,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
486,81 Tr
481,89 Tr
434,11 Tr
506,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google