Finance

Danh sách
D1HI34:BVMF
Dr Horton Inc Brazilian Depositary Receipt
706,11 R$
+0,22%
(+1,55) 1 ngày
23 thg 7, 11:06:29 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D1HI34...
Vốn hoá thị trường
38,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
857,43 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
703,87 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,70 Tr
Số nhân viên
14 N
Vốn hoá thị trường
38,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
857,43 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
703,87 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,70 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
D.R. Horton, Inc. is an American home construction company based in Arlington, Texas. Since 2002, the company has been the largest homebuilder by volume in the United States. The company ranked number 120 on the 2024 Fortune 500 list of the largest United States corporations by revenue. The company operates in 125 markets across 36 states. D.R. Horton operates four brands: D.R. Horton, Emerald Homes, Express Homes, and Freedom Homes. Express Homes is tailored to entry-level buyers while the Emerald Homes brand is sold as luxury real estate. Freedom Homes caters to active adults age 55 and over. Wikipedia
Giới thiệu về Dr Horton Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhPaul J. Romanowski
Số nhân viên14,3 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhArlington, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdrhorton.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,68 T
6,89 T
7,56 T
9,23 T
Giá vốn hàng bán
7,52 T
5,28 T
5,82 T
7,06 T
Chi phí doanh thu
7,67 T
5,41 T
5,96 T
7,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
804,90 Tr
720,10 Tr
743,50 Tr
819,10 Tr
Chi phí hoạt động
804,90 Tr
720,10 Tr
743,50 Tr
819,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,47 T
6,13 T
6,71 T
8,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
759,20 Tr
850,80 Tr
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,50 Tr
50,10 Tr
48,70 Tr
49,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
798,10 Tr
867,40 Tr
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
809,30 Tr
899,50 Tr
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
288,00 Tr
196,70 Tr
209,40 Tr
307,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,90%
24,65%
24,14%
25,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
905,30 Tr
594,80 Tr
647,90 Tr
904,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,35%
8,64%
8,57%
9,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,04
2,03
2,24
3,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
786,90 Tr
878,90 Tr
1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google