Finance

Danh sách
D1EL34:BVMF
Dell Technologies
117,35 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:05:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D1EL34...
Mở
116,50 R$
Cao
118,85 R$
Thấp
113,24 R$
Vốn hoá thị trường
372,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,25 N
Khối lượng
41,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,66 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,16 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,43 Tr
Số nhân viên
97 N
Mở
116,50 R$
Cao
118,85 R$
Thấp
113,24 R$
Vốn hoá thị trường
372,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,25 N
Khối lượng
41,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,66 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,16 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,43 Tr
Số nhân viên
97 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dell Technologies Inc. là công ty đa quốc gia của Hoa Kỳ có trụ sở tại Round Rock, Texas. Công ty được thành lập sau khi Dell và EMC sáp nhập vào tháng 9 năm 2016. Các sản phẩm của Dell bao gồm máy tính cá nhân, máy chủ, điện thoại thông minh, tivi, phần mềm máy tính, bảo mật máy tính và bảo mật mạng, cũng như các dịch vụ bảo mật thông tin. Dell được xếp hạng 35 trong danh sách Fortune 500 vào năm 2018. Wikipedia
Giới thiệu về Dell Technologies
Giám đốc điều hànhMichael Dell
Số nhân viên97 N
Ngày thành lập31 thg 1, 2013
Trụ sở chínhRound Rock, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webdell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 7 2026
Doanh thu
27,00 T
33,38 T
43,84 T
46,97 T
Giá vốn hàng bán
21,38 T
26,62 T
35,98 T
37,12 T
Chi phí doanh thu
21,38 T
26,62 T
35,98 T
37,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
719,00 Tr
761,00 Tr
943,00 Tr
960,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,67 T
2,79 T
3,04 T
3,25 T
Chi phí hoạt động
3,39 T
3,55 T
3,98 T
4,21 T
Tổng chi phí hoạt động
24,77 T
30,17 T
39,96 T
41,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,23 T
3,21 T
3,88 T
5,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
7,00 Tr
-12,00 Tr
145,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,94 T
2,80 T
3,95 T
5,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,88 T
2,86 T
3,54 T
5,39 T
Chi phí thuế thu nhập
393,00 Tr
540,00 Tr
510,00 Tr
998,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,25%
19,29%
12,92%
19,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,55 T
2,26 T
3,44 T
4,13 T
Biên lợi nhuận ròng
5,73%
6,77%
7,84%
8,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,59
3,89
4,86
7,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
72,00 Tr
89,00 Tr
81,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-396,00 Tr
-411,00 Tr
-391,00 Tr
-400,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-324,00 Tr
-322,00 Tr
-310,00 Tr
-400,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,99 T
3,70 T
4,64 T
6,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google