Finance

Danh sách
Tại sao D08 tăng 2,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
D08:FRA
Stif France SAS
18,80 €
+2,84%
(+0,52) 1 ngày
6 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D08...
Mở
18,80 €
Cao
18,80 €
Thấp
18,80 €
Vốn hoá thị trường
100,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
69,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 €
EPS
2,29 €
Số nhân viên
400
Mở
18,80 €
Cao
18,80 €
Thấp
18,80 €
Vốn hoá thị trường
100,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
69,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 €
EPS
2,29 €
Số nhân viên
400
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stif France SAS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên400
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstifnet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
18,34 Tr
18,34 Tr
27,09 Tr
27,09 Tr
Giá vốn hàng bán
5,97 Tr
5,97 Tr
10,44 Tr
10,44 Tr
Chi phí doanh thu
5,97 Tr
5,97 Tr
10,44 Tr
10,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,27 Tr
4,27 Tr
7,73 Tr
7,73 Tr
Chi phí hoạt động
8,17 Tr
8,17 Tr
12,31 Tr
12,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,14 Tr
14,14 Tr
22,76 Tr
22,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,20 Tr
4,20 Tr
4,33 Tr
4,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-181,66 N
-181,66 N
181,66 N
181,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,98 Tr
3,98 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,98 Tr
3,98 Tr
3,66 Tr
3,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
561,02 N
561,02 N
1,03 Tr
1,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,11%
14,11%
27,39%
27,39%
Chi phí hoạt động khác
3,23 Tr
3,23 Tr
3,66 Tr
3,66 Tr
Thu nhập ròng
3,19 Tr
3,19 Tr
2,69 Tr
2,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,38%
17,38%
9,92%
9,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,09 N
81,09 N
-
-
Chi phí lãi suất
-106,19 N
-106,19 N
-891,56 N
-891,56 N
Chi phí lãi suất ròng
-25,10 N
-25,10 N
-891,56 N
-891,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
677,41 N
677,41 N
920,32 N
920,32 N
EBITDA
4,29 Tr
4,29 Tr
5,03 Tr
5,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
58,00
58,00
-66,10 N
-66,10 N
Các ứng dụng của Google