Finance

Danh sách
D&O:KLSE
D & O Green Technologies Bhd
0,56 MYR
-0,88%
(-0,0050) 1 ngày
5 thg 10, 09:07:57 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D&O...
Mở
0,56 MYR
Cao
0,56 MYR
Thấp
0,56 MYR
Vốn hoá thị trường
700,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,22 Tr
Khối lượng
847,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 MYR
EPS
-0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,56 MYR
Cao
0,56 MYR
Thấp
0,56 MYR
Vốn hoá thị trường
700,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,22 Tr
Khối lượng
847,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,52 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 MYR
EPS
-0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về D & O Green Technologies Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdo.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
256,52 Tr
248,11 Tr
225,52 Tr
231,46 Tr
Giá vốn hàng bán
462,57 Tr
-49,03 Tr
246,51 Tr
226,77 Tr
Chi phí doanh thu
462,57 Tr
-49,03 Tr
246,51 Tr
226,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,66 Tr
-24,40 Tr
6,63 Tr
5,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,46 Tr
13,96 Tr
16,69 Tr
15,89 Tr
Chi phí hoạt động
34,82 Tr
-32,03 Tr
33,07 Tr
26,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
497,38 Tr
-81,06 Tr
279,58 Tr
253,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-240,86 Tr
329,17 Tr
-54,06 Tr
-21,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-356,98 Tr
-62,00 N
-163,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-247,57 Tr
-40,76 Tr
-64,76 Tr
-28,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-247,57 Tr
-40,76 Tr
-64,76 Tr
-28,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-59,43 Tr
26,17 Tr
441,00 N
567,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
-64,19%
-0,68%
-2,02%
Chi phí hoạt động khác
7,70 Tr
-21,71 Tr
9,75 Tr
4,66 Tr
Thu nhập ròng
-169,09 Tr
-60,11 Tr
-58,62 Tr
-25,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-65,92%
-24,23%
-25,99%
-11,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,24 Tr
-
917,00 N
672,00 N
Chi phí lãi suất
-4,70 Tr
-7,54 Tr
-4,09 Tr
-3,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,46 Tr
-7,54 Tr
-3,17 Tr
-2,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-216,40 Tr
346,51 Tr
-30,16 Tr
671,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-155,00 N
3,05 Tr
-3,05 Tr
Các ứng dụng của Google