Finance

Danh sách
Tại sao D&O tăng 6,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
D&O:KLSE
D & O Green Technologies Bhd
0,56 MYR
+6,60%
(+0,035) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho D&O...
Mở
0,53 MYR
Cao
0,57 MYR
Thấp
0,53 MYR
Vốn hoá thị trường
700,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,29 Tr
Khối lượng
9,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,53 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 MYR
EPS
-0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,53 MYR
Cao
0,57 MYR
Thấp
0,53 MYR
Vốn hoá thị trường
700,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,29 Tr
Khối lượng
9,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,53 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 MYR
EPS
-0,25 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về D & O Green Technologies Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdo.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
256,52 Tr
248,11 Tr
225,52 Tr
231,46 Tr
Giá vốn hàng bán
462,57 Tr
-49,03 Tr
246,51 Tr
226,77 Tr
Chi phí doanh thu
462,57 Tr
-49,03 Tr
246,51 Tr
226,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,66 Tr
-24,40 Tr
6,63 Tr
5,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,46 Tr
13,96 Tr
16,69 Tr
15,89 Tr
Chi phí hoạt động
34,82 Tr
-32,03 Tr
33,07 Tr
26,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
497,38 Tr
-81,06 Tr
279,58 Tr
253,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-240,86 Tr
329,17 Tr
-54,06 Tr
-21,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-356,98 Tr
-62,00 N
-163,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-247,57 Tr
-40,76 Tr
-64,76 Tr
-28,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-247,57 Tr
-40,76 Tr
-64,76 Tr
-28,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-59,43 Tr
26,17 Tr
441,00 N
567,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
-64,19%
-0,68%
-2,02%
Chi phí hoạt động khác
7,70 Tr
-21,71 Tr
9,75 Tr
4,66 Tr
Thu nhập ròng
-169,09 Tr
-60,11 Tr
-58,62 Tr
-25,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-65,92%
-24,23%
-25,99%
-11,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,24 Tr
-
917,00 N
672,00 N
Chi phí lãi suất
-4,70 Tr
-7,54 Tr
-4,09 Tr
-3,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,46 Tr
-7,54 Tr
-3,17 Tr
-2,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-216,40 Tr
346,51 Tr
-30,16 Tr
671,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-155,00 N
3,05 Tr
-3,05 Tr
Các ứng dụng của Google