Finance

Danh sách
CZZ:CVE
Cleghorn Minerals Ltd
0,10 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 8, 10:16:16 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CZZ...
Vốn hoá thị trường
4,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,97 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,70 Tr
Vốn hoá thị trường
4,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,97 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,70 Tr
Giới thiệu về Cleghorn Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
8,55 N
Chi phí doanh thu
-
-
-
8,55 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,03 N
30,12 N
13,46 N
40,07 N
Chi phí hoạt động
11,03 N
183,05 N
-93,59 N
40,58 N
Tổng chi phí hoạt động
11,03 N
183,05 N
-93,59 N
49,13 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,03 N
-183,05 N
93,59 N
-49,13 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,14 N
-9,82 N
-2,52 N
-7,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,17 N
-192,87 N
91,07 N
-56,76 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,17 N
-192,87 N
91,07 N
-56,76 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,17 N
-192,87 N
91,07 N
-56,76 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google