Finance

Beta
Danh sách
CZN:ASX
Corazon Mining Ltd
0,14 AU$
+7,69%
(+0,010) 1 ngày
12 thg 6, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CZN...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,13 AU$
Vốn hoá thị trường
10,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,82 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,56 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,13 AU$
Vốn hoá thị trường
10,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,82 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,56 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Corazon Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-250,00
-250,00
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,71 N
132,71 N
598,68 N
598,68 N
Chi phí hoạt động
30,43 N
30,43 N
598,68 N
598,68 N
Tổng chi phí hoạt động
30,43 N
30,43 N
598,68 N
598,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,68 N
-30,68 N
-598,68 N
-598,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-89,80 N
-89,80 N
-209,71 N
-209,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-111,40 N
-111,40 N
-637,77 N
-637,77 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-119,46 N
-119,46 N
-809,47 N
-809,47 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-138,39 N
-138,39 N
-
-
Thu nhập ròng
-111,40 N
-111,40 N
-637,77 N
-637,77 N
Biên lợi nhuận ròng
44.560,00%
44.560,00%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,46 N
1,46 N
1,58 N
1,58 N
Chi phí lãi suất
-449,00
-449,00
-2,67 N
-2,67 N
Chi phí lãi suất ròng
1,01 N
1,01 N
-1,09 N
-1,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,43 N
5,43 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu