Finance

Danh sách
Tại sao CZN giảm 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
CZN:ASX
Corazon Mining Ltd
0,075 AU$
-3,85%
(-0,0030) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CZN...
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
17,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
281,17 N
Khối lượng
468,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,02 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
17,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
281,17 N
Khối lượng
468,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,02 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Corazon Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
21,47 N
21,47 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
598,68 N
598,68 N
419,22 N
419,22 N
Chi phí hoạt động
598,68 N
598,68 N
3,40 Tr
3,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
598,68 N
598,68 N
3,40 Tr
3,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-598,68 N
-598,68 N
-3,38 Tr
-3,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-209,71 N
-209,71 N
-44,92 N
-44,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-637,77 N
-637,77 N
-3,35 Tr
-3,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-809,47 N
-809,47 N
-3,42 Tr
-3,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-637,77 N
-637,77 N
-3,35 Tr
-3,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-15.612,26%
-15.612,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,58 N
1,58 N
3,40 N
3,40 N
Chi phí lãi suất
-2,67 N
-2,67 N
-2,23 N
-2,23 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,09 N
-1,09 N
1,17 N
1,17 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-3,36 Tr
-1,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google