Finance

Danh sách
CZBT:OTCMKTS
Citizens Bancorp of Virginia Inc
43,55 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:19:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CZBT...
Vốn hoá thị trường
91,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
42,00
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,32 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,66
Cao nhất trong 52 tuần
43,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,15 US$
EPS
5,03 US$
Beta
0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,31 Tr
Số nhân viên
108
Vốn hoá thị trường
91,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 N
Khối lượng
42,00
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,32 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,66
Cao nhất trong 52 tuần
43,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,15 US$
EPS
5,03 US$
Beta
0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,31 Tr
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Citizens Bancorp of Virginia Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên108
Ngày thành lập1873
Trụ sở chínhBlackstone, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcbtva.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,42 Tr
6,60 Tr
6,56 Tr
7,37 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 Tr
3,17 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
Chi phí hoạt động
3,26 Tr
3,56 Tr
3,28 Tr
3,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,26 Tr
3,56 Tr
3,28 Tr
3,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,16 Tr
3,04 Tr
3,28 Tr
3,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,00 N
-248,70 N
-68,00 N
-66,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
2,79 Tr
3,21 Tr
3,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
2,79 Tr
3,21 Tr
3,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
595,00 N
532,24 N
607,00 N
686,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,20%
19,08%
18,90%
17,56%
Chi phí hoạt động khác
908,00 N
386,45 N
865,00 N
973,00 N
Thu nhập ròng
2,50 Tr
2,26 Tr
2,60 Tr
3,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,00%
34,21%
39,69%
43,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google