Finance

Danh sách
Tại sao CYW tăng 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
CYW:SGX
TrickleStar Ltd
0,081 SGD
+2,53%
(+0,0020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:54 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYW...
Mở
0,08 SGD
Cao
0,08 SGD
Thấp
0,08 SGD
Vốn hoá thị trường
19,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
700,70 N
Khối lượng
104,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,93 Tr
Số nhân viên
11
Mở
0,08 SGD
Cao
0,08 SGD
Thấp
0,08 SGD
Vốn hoá thị trường
19,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
700,70 N
Khối lượng
104,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,93 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TrickleStar Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
998,75 N
998,75 N
1,27 Tr
1,27 Tr
Giá vốn hàng bán
782,46 N
782,46 N
963,44 N
963,44 N
Chi phí doanh thu
782,46 N
782,46 N
963,44 N
963,44 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
456,43 N
456,43 N
649,84 N
649,84 N
Chi phí hoạt động
341,18 N
341,18 N
649,84 N
649,84 N
Tổng chi phí hoạt động
1,12 Tr
1,12 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-124,89 N
-124,89 N
-346,54 N
-346,54 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00
10,00
27,65 N
27,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-129,56 N
-129,56 N
-304,74 N
-304,74 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-129,56 N
-129,56 N
-285,50 N
-285,50 N
Chi phí thuế thu nhập
2,35 N
2,35 N
8,75 N
8,75 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,81%
-1,81%
-2,87%
-2,87%
Chi phí hoạt động khác
-115,24 N
-115,24 N
-
-
Thu nhập ròng
-131,91 N
-131,91 N
-313,49 N
-313,49 N
Biên lợi nhuận ròng
-13,21%
-13,21%
-24,75%
-24,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
682,00
682,00
201,00
201,00
Chi phí lãi suất
-1,29 N
-1,29 N
-1,19 N
-1,19 N
Chi phí lãi suất ròng
-610,00
-610,00
-991,00
-991,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-107,45 N
-107,45 N
-327,80 N
-327,80 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google