Finance

Danh sách
Tại sao CYSNF giảm 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
CYSNF:OTCMKTS
Hệ thống Vệ tinh C-COM
0,58 US$
-2,34%
(-0,014) 1 ngày
12 thg 10, 10:41:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYSNF...
Mở
0,58 US$
Cao
0,58 US$
Thấp
0,58 US$
Vốn hoá thị trường
35,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 N
Khối lượng
1,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,26 Tr
Mở
0,58 US$
Cao
0,58 US$
Thấp
0,58 US$
Vốn hoá thị trường
35,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 N
Khối lượng
1,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,26 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hệ thống Vệ tinh C-COM
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhOttawa, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webc-comsat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,93 Tr
1,56 Tr
865,83 N
1,24 Tr
Giá vốn hàng bán
934,58 N
891,67 N
345,78 N
424,00 N
Chi phí doanh thu
934,58 N
891,67 N
345,78 N
424,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
389,88 N
123,23 N
446,62 N
450,82 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
505,04 N
496,46 N
535,32 N
579,14 N
Chi phí hoạt động
894,92 N
619,68 N
981,94 N
1,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,83 Tr
1,51 Tr
1,33 Tr
1,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,31 N
52,86 N
-461,90 N
-216,88 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
177,13 N
199,72 N
-406,92 N
-151,84 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,13 N
199,72 N
-406,92 N
-151,84 N
Chi phí thuế thu nhập
21,90 N
170,79 N
4,00 N
10,99 N
Thuế suất hiệu dụng
12,36%
85,51%
-0,98%
-7,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
155,23 N
28,94 N
-410,92 N
-162,82 N
Biên lợi nhuận ròng
8,03%
1,85%
-47,46%
-13,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
94,19 N
159,35 N
85,79 N
70,94 N
Chi phí lãi suất
-24,08 N
-22,82 N
-20,88 N
-20,22 N
Chi phí lãi suất ròng
70,10 N
136,53 N
64,91 N
50,72 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
111,45 N
296,82 N
-457,17 N
-212,15 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
808,00
-
-
Các ứng dụng của Google