Finance

Danh sách
CYR:FRA
Cyan AG
1,84 €
-1,60%
(-0,030) 1 ngày
27 thg 8, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYR...
Mở
1,84 €
Cao
1,84 €
Thấp
1,84 €
Vốn hoá thị trường
43,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,73 €
EPS
-0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,39 Tr
Số nhân viên
48
Mở
1,84 €
Cao
1,84 €
Thấp
1,84 €
Vốn hoá thị trường
43,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,73 €
EPS
-0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,39 Tr
Số nhân viên
48
Giới thiệu về Cyan AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,20 Tr
2,20 Tr
2,38 Tr
2,38 Tr
Giá vốn hàng bán
329,00 N
329,00 N
435,50 N
435,50 N
Chi phí doanh thu
329,00 N
329,00 N
435,50 N
435,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 Tr
1,22 Tr
813,00 N
813,00 N
Chi phí hoạt động
1,91 Tr
1,91 Tr
2,08 Tr
2,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,24 Tr
2,24 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,00 N
-36,00 N
-136,00 N
-136,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-165,50 N
-165,50 N
-148,50 N
-148,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,50 N
-40,50 N
-148,50 N
-148,50 N
Chi phí thuế thu nhập
13,50 N
13,50 N
11,50 N
11,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,16%
-8,16%
-7,74%
-7,74%
Chi phí hoạt động khác
398,50 N
398,50 N
986,00 N
986,00 N
Thu nhập ròng
-179,00 N
-179,00 N
-160,00 N
-160,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-8,14%
-8,14%
-6,72%
-6,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 N
6,50 N
2,50 N
2,50 N
Chi phí lãi suất
-8,00 N
-8,00 N
-13,00 N
-13,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 N
-1,50 N
-10,50 N
-10,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
284,00 N
284,00 N
281,50 N
281,50 N
EBITDA
233,50 N
233,50 N
74,50 N
74,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 N
4,00 N
500,00
500,00
Các ứng dụng của Google