Finance

Danh sách
Tại sao CYQ giảm 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
CYQ:ASX
Cycliq Group Ltd
0,0040 AU$
-11,11%
(-0,00050) 1 ngày
17 thg 9, 13:58:10 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYQ...
Vốn hoá thị trường
2,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,56 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
529,59 Tr
Vốn hoá thị trường
2,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,56 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
529,59 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cycliq Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcycliq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 Tr
1,08 Tr
811,04 N
811,04 N
Giá vốn hàng bán
480,56 N
480,56 N
313,11 N
313,11 N
Chi phí doanh thu
480,56 N
480,56 N
313,11 N
313,11 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
821,00
821,00
5,12 N
5,12 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
620,80 N
620,80 N
521,44 N
521,44 N
Chi phí hoạt động
673,06 N
673,06 N
546,64 N
546,64 N
Tổng chi phí hoạt động
1,15 Tr
1,15 Tr
859,74 N
859,74 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-69,06 N
-69,06 N
-48,71 N
-48,71 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,13 N
94,13 N
-16,03 N
-16,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,62 N
16,62 N
-59,57 N
-59,57 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,62 N
16,62 N
-59,57 N
-59,57 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
35,08 N
35,08 N
5,01 N
5,01 N
Thu nhập ròng
22,50 N
22,50 N
-59,73 N
-59,73 N
Biên lợi nhuận ròng
2,07%
2,07%
-7,36%
-7,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,54 N
-1,54 N
-1,75 N
-1,75 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,54 N
-1,54 N
-1,75 N
-1,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,36 N
16,36 N
15,06 N
15,06 N
EBITDA
-52,70 N
-52,70 N
-33,64 N
-33,64 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google