Finance

Danh sách
Tại sao CYPARK giảm 8,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
CYPARK:KLSE
Cypark Resources Berhad
0,73 MYR
-8,75%
(-0,070) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYPARK...
Mở
0,76 MYR
Cao
0,76 MYR
Thấp
0,68 MYR
Vốn hoá thị trường
1,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,61 Tr
Khối lượng
16,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,87 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 MYR
EPS
-0,09 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
905,11 Tr
Số nhân viên
152
Mở
0,76 MYR
Cao
0,76 MYR
Thấp
0,68 MYR
Vốn hoá thị trường
1,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,61 Tr
Khối lượng
16,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,87 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 MYR
EPS
-0,09 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
905,11 Tr
Số nhân viên
152
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cypark Resources Berhad
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên152
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
46,19 Tr
43,22 Tr
48,11 Tr
180,05 Tr
Giá vốn hàng bán
42,35 Tr
42,11 Tr
47,01 Tr
150,85 Tr
Chi phí doanh thu
42,35 Tr
42,11 Tr
47,01 Tr
150,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,28 Tr
5,47 Tr
8,00 Tr
7,94 Tr
Chi phí hoạt động
6,14 Tr
4,60 Tr
7,31 Tr
7,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,50 Tr
46,72 Tr
54,32 Tr
158,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,31 Tr
-3,49 Tr
-6,21 Tr
21,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,84 Tr
6,88 Tr
-20,78 Tr
6,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,87 Tr
-16,96 Tr
17,11 Tr
5,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,87 Tr
-16,96 Tr
-21,89 Tr
5,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
505,00 N
331,00 N
34,95 Tr
268,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,40%
-1,95%
204,27%
4,69%
Chi phí hoạt động khác
-1,13 Tr
-863,00 N
-689,00 N
-94,00 N
Thu nhập ròng
-15,54 Tr
-16,99 Tr
-16,83 Tr
5,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,64%
-39,31%
-34,98%
3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,39 Tr
-20,10 Tr
-
-22,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,39 Tr
-20,10 Tr
5,18 Tr
-22,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,20 Tr
16,95 Tr
18,44 Tr
43,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google