Finance

Danh sách
Tại sao CYMHF tăng 3,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
CYMHF:OTCMKTS
Cymat Technologies Ltd
0,050 US$
+3,95%
(+0,0019) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYMHF...
Mở
0,06 US$
Cao
0,06 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
6,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,60 N
Khối lượng
24,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
-2,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,34 Tr
Số nhân viên
11
Mở
0,06 US$
Cao
0,06 US$
Thấp
0,05 US$
Vốn hoá thị trường
6,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,60 N
Khối lượng
24,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
-2,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,34 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cymat Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhMichael M. Liik
Số nhân viên11
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcymat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
252,26 N
614,76 N
848,55 N
1,49 Tr
Giá vốn hàng bán
134,98 N
573,11 N
770,52 N
1,19 Tr
Chi phí doanh thu
134,98 N
573,11 N
770,52 N
1,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
72,63 N
39,37 N
39,37 N
39,28 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
835,48 N
633,38 N
717,64 N
583,93 N
Chi phí hoạt động
908,11 N
672,75 N
757,01 N
623,22 N
Tổng chi phí hoạt động
1,04 Tr
1,25 Tr
1,53 Tr
1,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-790,83 N
-631,10 N
-678,98 N
-316,94 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,16 N
1,00
27,77 N
-603,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-997,61 N
-1,08 Tr
-1,61 Tr
-949,31 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-997,61 N
-1,08 Tr
-1,60 Tr
-949,31 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-997,61 N
-1,08 Tr
-1,61 Tr
-949,31 N
Biên lợi nhuận ròng
-395,46%
-175,59%
-189,65%
-63,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-188,00 N
-459,80 N
-946,14 N
-26,54 N
Chi phí lãi suất ròng
-188,00 N
-459,80 N
-946,14 N
-26,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-667,74 N
-503,57 N
-633,09 N
-279,80 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
18,13 N
-
Các ứng dụng của Google