Trang chủCYM • CVE
add
Cymat Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
34,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 614,76 N | -46,86% |
Chi phí hoạt động | 672,75 N | 3,32% |
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -72,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -175,59 | -224,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -503,57 N | -147,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,30 N | 466,39% |
Tổng tài sản | 3,36 Tr | 18,58% |
Tổng nợ | 8,15 Tr | 5,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -176,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 Tr | -72,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -424,96 N | -2.239,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,30 N | -830,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,58 N | 2,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -591,84 N | -279,78% |
Dòng tiền tự do | -491,54 N | -1.571,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11