Finance

Danh sách
Tại sao CYL giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
CYL:ASX
Catalyst Metals Ltd
5,43 AU$
-2,16%
(-0,12) 1 ngày
20 thg 10, 16:10:24 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYL...
Mở
5,45 AU$
Cao
5,50 AU$
Thấp
5,29 AU$
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 Tr
Khối lượng
988,93 N
Chỉ số P/E
8,44
Cao nhất trong 52 tuần
9,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,48 AU$
EPS
0,64 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,98 Tr
Số nhân viên
500
Mở
5,45 AU$
Cao
5,50 AU$
Thấp
5,29 AU$
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 Tr
Khối lượng
988,93 N
Chỉ số P/E
8,44
Cao nhất trong 52 tuần
9,80 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,48 AU$
EPS
0,64 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,98 Tr
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Catalyst Metals Ltd
Giám đốc điều hànhJames Champion de Crespigny
Số nhân viên500
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
182,05 Tr / 150,10 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,92 Tr
133,92 Tr
182,05 Tr
182,05 Tr
Giá vốn hàng bán
66,71 Tr
66,71 Tr
91,98 Tr
91,98 Tr
Chi phí doanh thu
66,71 Tr
66,71 Tr
91,98 Tr
91,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
6,37 Tr
6,37 Tr
11,32 Tr
11,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,08 Tr
73,08 Tr
103,30 Tr
103,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,85 Tr
60,85 Tr
78,75 Tr
78,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,82 Tr
1,82 Tr
495,50 N
495,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,38 Tr
40,38 Tr
80,95 Tr
80,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,09 Tr
65,09 Tr
81,09 Tr
81,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,53 Tr
10,53 Tr
25,24 Tr
25,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,07%
26,07%
31,18%
31,18%
Chi phí hoạt động khác
4,73 Tr
4,73 Tr
8,90 Tr
8,90 Tr
Thu nhập ròng
29,85 Tr
29,85 Tr
55,71 Tr
55,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,29%
22,29%
30,60%
30,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,62 Tr
1,62 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-873,50 N
-873,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,62 Tr
1,62 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-3,50 N
-3,50 N
EBITDA
69,55 Tr
69,55 Tr
101,70 Tr
101,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
141,00 N
141,00 N
Các ứng dụng của Google