Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • 2:00 PM ngày mai
Xem chi tiết
CYIENTDLM:NSE
Cyient DLM Ltd
1.043,10 ₹
+3,15%
(+31,85) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYIENTDLM...
Mở
1.010,30 ₹
Cao
1.061,00 ₹
Thấp
996,70 ₹
Vốn hoá thị trường
82,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
646,83 N
Khối lượng
748,64 N
Chỉ số P/E
100,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.061,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
265,20 ₹
EPS
10,34 ₹
Số nhân viên
913
Mở
1.010,30 ₹
Cao
1.061,00 ₹
Thấp
996,70 ₹
Vốn hoá thị trường
82,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
646,83 N
Khối lượng
748,64 N
Chỉ số P/E
100,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.061,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
265,20 ₹
EPS
10,34 ₹
Số nhân viên
913
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cyient DLM Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên913
Ngày thành lậpthg 8 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcyientdlm.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 23:05:45
Ngày mai, 14:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 2,50 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 3,93 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,11 T
3,03 T
3,69 T
3,74 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
1,78 T
2,39 T
2,32 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
1,78 T
2,39 T
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
529,42 Tr
584,50 Tr
606,70 Tr
644,31 Tr
Chi phí hoạt động
1,07 T
1,08 T
974,80 Tr
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
2,90 T
2,87 T
3,37 T
3,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
206,27 Tr
167,20 Tr
321,79 Tr
280,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
246,15 Tr
47,71 Tr
-324,98 Tr
23,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
364,77 Tr
149,07 Tr
316,76 Tr
222,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
364,77 Tr
149,07 Tr
123,07 Tr
222,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,32 Tr
36,74 Tr
92,35 Tr
59,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,88%
24,65%
29,15%
26,68%
Chi phí hoạt động khác
439,01 Tr
389,88 Tr
259,14 Tr
382,41 Tr
Thu nhập ròng
321,45 Tr
112,33 Tr
224,41 Tr
162,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,35%
3,70%
6,08%
4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,05
1,41
2,83
2,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
168,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-68,11 Tr
-61,05 Tr
-56,37 Tr
-61,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,11 Tr
-61,05 Tr
112,61 Tr
-61,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,66 Tr
107,73 Tr
108,96 Tr
110,95 Tr
EBITDA
311,68 Tr
230,17 Tr
403,43 Tr
362,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google