Trang chủCYCU • NASDAQ
add
Cycurion Inc
1,09 $
Sau giờ giao dịch:(2,75%)-0,030
1,06 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:30:10 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,05 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,10 $
Phạm vi một năm
0,78 $ - 21,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,01 Tr USD
Số lượng trung bình
677,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,54 Tr | -13,10% |
Chi phí hoạt động | 4,82 Tr | 1.861,61% |
Thu nhập ròng | -5,11 Tr | -555,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -144,11 | -624,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,39 Tr | -435,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,26 Tr | 13.464,70% |
Tổng tài sản | 33,45 Tr | 30,86% |
Tổng nợ | 17,21 Tr | -22,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,11 Tr | -555,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,31 Tr | -1.511,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,00 N | 0,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,10 Tr | 1.322,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 Tr | 4.691,74% |
Dòng tiền tự do | -9,93 Tr | -394,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
46