Finance

Danh sách
Tại sao CYBR giảm 14,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
CYBR:IDX
PT ITSEC Asia Tbk
408,00 IDR
-14,64%
(-70,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYBR...
Mở
464 IDR
Cao
464 IDR
Thấp
408 IDR
Vốn hoá thị trường
5,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,48 Tr
Khối lượng
7,21 Tr
Chỉ số P/E
102,08
Cao nhất trong 52 tuần
985 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
408 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,49 T
Số nhân viên
324
Mở
464 IDR
Cao
464 IDR
Thấp
408 IDR
Vốn hoá thị trường
5,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,48 Tr
Khối lượng
7,21 Tr
Chỉ số P/E
102,08
Cao nhất trong 52 tuần
985 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
408 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,49 T
Số nhân viên
324
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT ITSEC Asia Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên324
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webitsec.asia
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,79 T
229,90 T
86,14 T
115,03 T
Giá vốn hàng bán
49,09 T
83,11 T
66,63 T
62,94 T
Chi phí doanh thu
49,09 T
83,11 T
66,63 T
62,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,03 T
26,49 T
33,25 T
34,50 T
Chi phí hoạt động
50,54 T
66,71 T
39,34 T
39,95 T
Tổng chi phí hoạt động
99,63 T
149,82 T
105,96 T
102,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,84 T
80,08 T
-19,83 T
12,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,73 T
79,02 T
-17,27 T
22,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,73 T
79,02 T
-17,27 T
22,69 T
Chi phí thuế thu nhập
-5,49 T
25,12 T
-1,74 T
-27,19 T
Thuế suất hiệu dụng
17,86%
31,79%
10,06%
-119,81%
Chi phí hoạt động khác
7,02 T
28,56 T
2,68 T
1,70 T
Thu nhập ròng
-25,24 T
52,73 T
-15,54 T
49,51 T
Biên lợi nhuận ròng
-37,79%
22,93%
-18,05%
43,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,67 Tr
680,64 Tr
227,16 Tr
261,00 Tr
Chi phí lãi suất
-959,75 Tr
-2,53 T
-1,06 T
-1,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-911,08 Tr
-1,85 T
-828,98 Tr
-931,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-5,52 T
11,66 T
3,41 T
3,74 T
EBITDA
-31,65 T
81,36 T
-18,47 T
13,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google