Finance

Danh sách
CYBQY:OTCMKTS
Cyberdyne Inc - ADR
1,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:30:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYBQY...
Vốn hoá thị trường
180,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,00
Khối lượng
58,00
Chỉ số P/E
181,60
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 US$
EPS
0,01 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,45 Tr
Số nhân viên
203
Vốn hoá thị trường
180,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,00
Khối lượng
58,00
Chỉ số P/E
181,60
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 US$
EPS
0,01 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,45 Tr
Số nhân viên
203
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cyberdyne is a Japanese robotics and technology company most noted for the marketing and distribution of the HAL robotic exoskeleton suit. Wikipedia
Giới thiệu về Cyberdyne Inc - ADR
Giám đốc điều hànhYoshiyuki Sankai
Số nhân viên203
Ngày thành lập24 thg 6, 2004
Trụ sở chínhTsukuba, Ibaraki, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webcyberdyne.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
963,00 Tr
930,00 Tr
953,00 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
382,00 Tr
376,00 Tr
463,00 Tr
428,00 Tr
Chi phí doanh thu
382,00 Tr
376,00 Tr
463,00 Tr
428,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
222,00 Tr
236,00 Tr
327,00 Tr
171,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
559,00 Tr
570,00 Tr
206,00 Tr
569,00 Tr
Chi phí hoạt động
656,00 Tr
654,00 Tr
784,00 Tr
617,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,03 T
1,25 T
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-75,00 Tr
-100,00 Tr
-294,00 Tr
-18,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,00 Tr
10,00 Tr
-107,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-137,00 Tr
72,00 Tr
221,00 Tr
576,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-137,00 Tr
166,00 Tr
-65,00 Tr
576,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 Tr
-50,00 Tr
263,00 Tr
202,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-32,12%
-69,44%
119,00%
35,07%
Chi phí hoạt động khác
-125,00 Tr
-152,00 Tr
-83,00 Tr
-123,00 Tr
Thu nhập ròng
-181,00 Tr
120,00 Tr
-37,00 Tr
374,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,80%
12,90%
-3,88%
36,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
159,00 Tr
261,00 Tr
99,00 Tr
618,00 Tr
Chi phí lãi suất
-261,00 Tr
-
-
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,00 Tr
261,00 Tr
99,00 Tr
595,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
334,00 Tr
-
EBITDA
81,00 Tr
52,00 Tr
-141,00 Tr
136,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google