Finance

Danh sách
CYBERTECH:NSE
Cybertech Systems and Software Ltd
131,34 ₹
-0,69%
(-0,91) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYBERTECH...
Mở
130,60 ₹
Cao
135,29 ₹
Thấp
130,17 ₹
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,15 N
Khối lượng
20,30 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,90
Cao nhất trong 52 tuần
192,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,30 ₹
EPS
10,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,52 Tr
Số nhân viên
525
Mở
130,60 ₹
Cao
135,29 ₹
Thấp
130,17 ₹
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,15 N
Khối lượng
20,30 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,90
Cao nhất trong 52 tuần
192,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,30 ₹
EPS
10,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,52 Tr
Số nhân viên
525
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cybertech Systems and Software Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên525
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcybertech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
587,85 Tr
578,40 Tr
623,34 Tr
684,47 Tr
Giá vốn hàng bán
475,19 Tr
484,71 Tr
542,62 Tr
545,96 Tr
Chi phí doanh thu
475,19 Tr
484,71 Tr
542,62 Tr
545,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
7,33 Tr
-
Chi phí hoạt động
75,82 Tr
67,54 Tr
-56,51 Tr
90,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
551,01 Tr
552,24 Tr
486,12 Tr
636,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,84 Tr
26,15 Tr
137,22 Tr
48,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,47 Tr
60,03 Tr
-210,28 Tr
81,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,03 Tr
84,39 Tr
95,49 Tr
126,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,03 Tr
84,39 Tr
49,63 Tr
126,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,48 Tr
19,05 Tr
24,82 Tr
31,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,10%
22,58%
25,99%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
66,46 Tr
58,88 Tr
-72,68 Tr
81,33 Tr
Thu nhập ròng
86,55 Tr
65,34 Tr
70,67 Tr
94,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,72%
11,30%
11,34%
13,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
84,92 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,28 Tr
-1,79 Tr
-
-4,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,28 Tr
-1,79 Tr
84,92 Tr
-4,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,35 Tr
8,65 Tr
8,85 Tr
8,76 Tr
EBITDA
45,37 Tr
33,37 Tr
143,15 Tr
57,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google