Finance

Danh sách
CYBERE:KLSE
Cyberjaya Education Group Bhd
1,48 MYR
-0,67%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 10:47:03 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYBERE...
Mở
1,49 MYR
Cao
1,49 MYR
Thấp
1,47 MYR
Vốn hoá thị trường
257,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,24 N
Khối lượng
8,80 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,39
Cao nhất trong 52 tuần
1,55 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 MYR
EPS
0,18 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,19 Tr
Số nhân viên
758
Mở
1,49 MYR
Cao
1,49 MYR
Thấp
1,47 MYR
Vốn hoá thị trường
257,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,24 N
Khối lượng
8,80 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,39
Cao nhất trong 52 tuần
1,55 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 MYR
EPS
0,18 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,19 Tr
Số nhân viên
758
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cyberjaya Education Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên758
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,17 Tr
52,71 Tr
47,65 Tr
40,14 Tr
Giá vốn hàng bán
17,96 Tr
20,60 Tr
19,19 Tr
16,45 Tr
Chi phí doanh thu
17,96 Tr
20,60 Tr
19,19 Tr
16,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,06 Tr
18,99 Tr
19,95 Tr
20,41 Tr
Chi phí hoạt động
18,06 Tr
18,99 Tr
19,95 Tr
19,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,02 Tr
39,60 Tr
39,13 Tr
35,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,15 Tr
13,12 Tr
8,52 Tr
4,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
322,00 N
2,17 Tr
324,00 N
276,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,24 Tr
13,20 Tr
6,92 Tr
3,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,24 Tr
13,20 Tr
6,92 Tr
3,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
782,00 N
52,00 N
-56,00 N
1,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,46%
0,39%
-0,81%
49,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,46 Tr
13,15 Tr
6,98 Tr
1,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,94%
24,95%
14,64%
4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
191,00 N
260,00 N
346,00 N
311,00 N
Chi phí lãi suất
-2,42 Tr
-2,34 Tr
-2,26 Tr
-1,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,23 Tr
-2,08 Tr
-1,92 Tr
-1,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,76 Tr
16,80 Tr
12,24 Tr
8,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google