Finance

Danh sách
CYAN:OTCMKTS
CYANOTECH CORP
0,70 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:34:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYAN...
Vốn hoá thị trường
5,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,27 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,39 Tr
Số nhân viên
83
Vốn hoá thị trường
5,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,27 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,39 Tr
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cyanotech Corporation is a micro-algae producing company leasing land in the Natural Energy Lab of Hawaii on the Kona Coast of the island of Hawaii. The company produces BioAstin® Natural Astaxanthin and Hawaiian Spirulina Pacifica. Wikipedia
Giới thiệu về CYANOTECH CORP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcyanotech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
6,17 Tr
6,30 Tr
5,82 Tr
6,98 Tr
Giá vốn hàng bán
4,06 Tr
4,57 Tr
4,00 Tr
4,58 Tr
Chi phí doanh thu
4,06 Tr
4,57 Tr
4,00 Tr
4,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
127,00 N
101,00 N
74,00 N
78,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,10 Tr
2,08 Tr
2,45 Tr
2,12 Tr
Chi phí hoạt động
2,23 Tr
2,18 Tr
2,53 Tr
2,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,29 Tr
6,75 Tr
6,53 Tr
6,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-119,00 N
-452,00 N
-708,00 N
190,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-224,00 N
-619,00 N
-926,00 N
1,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-293,00 N
-629,00 N
-881,00 N
1,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
8,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,29%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-224,00 N
-627,00 N
-926,00 N
1,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,63%
-9,95%
-15,91%
0,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-174,00 N
-177,00 N
-173,00 N
-189,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-174,00 N
-177,00 N
-173,00 N
-189,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
257,00 N
-88,00 N
-340,00 N
541,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
13,00 N
Các ứng dụng của Google