Finance

Danh sách
CYAGF:OTCMKTS
CyberAgent Inc
8,06 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 9, 13:26:51 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CYAGF...
Vốn hoá thị trường
648,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,24 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
507,13 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
648,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,24 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
507,13 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CyberAgent Inc. is a Japanese entertainment conglomerate, which was founded in 1998 by Susumu Fujita and headquartered in Shibuya, Tokyo. It is owned by Susumu Fujita with 20.50% interest; Fujita is the representative director, while Yusuke Hidaka is the executive vice president. CyberAgent is listed on the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 since 2000. Wikipedia
Giới thiệu về CyberAgent Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,15 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
242,04 T
232,38 T
246,21 T
230,69 T
Giá vốn hàng bán
161,29 T
157,40 T
166,28 T
165,50 T
Chi phí doanh thu
161,29 T
157,40 T
166,28 T
165,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,84 T
51,58 T
50,86 T
50,19 T
Chi phí hoạt động
58,04 T
51,58 T
50,86 T
50,19 T
Tổng chi phí hoạt động
219,33 T
208,98 T
217,14 T
215,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,70 T
23,40 T
29,06 T
14,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
714,00 Tr
72,00 Tr
140,00 Tr
-137,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,47 T
23,98 T
28,28 T
14,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,33 T
24,21 T
29,82 T
15,15 T
Chi phí thuế thu nhập
7,52 T
8,00 T
8,67 T
4,18 T
Thuế suất hiệu dụng
38,63%
33,36%
30,67%
28,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,56 T
12,46 T
14,87 T
8,70 T
Biên lợi nhuận ròng
3,13%
5,36%
6,04%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
123,00 Tr
303,00 Tr
243,00 Tr
443,00 Tr
Chi phí lãi suất
-116,00 Tr
-123,00 Tr
-116,00 Tr
-131,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
180,00 Tr
127,00 Tr
312,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,98 T
25,67 T
31,94 T
17,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google