Finance

Danh sách
CY4:BIT
Cy4gate SpA
11,36 €
+1,43%
(+0,16) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CY4...
Mở
11,20 €
Cao
11,42 €
Thấp
11,00 €
Vốn hoá thị trường
260,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,11 N
Khối lượng
55,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 €
EPS
-0,15 €
Số nhân viên
521
Mở
11,20 €
Cao
11,42 €
Thấp
11,00 €
Vốn hoá thị trường
260,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,11 N
Khối lượng
55,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 €
EPS
-0,15 €
Số nhân viên
521
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cy4gate SpA
Giám đốc điều hànhEmanuele Galtieri
Số nhân viên521
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcy4gate.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
27,10 Tr / 26,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,10 Tr
36,47 Tr
38,14 Tr
27,10 Tr
Giá vốn hàng bán
18,82 Tr
24,76 Tr
27,20 Tr
26,35 Tr
Chi phí doanh thu
18,82 Tr
24,76 Tr
27,20 Tr
26,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-421,16 N
153,34 N
-
88,09 N
Chi phí hoạt động
4,64 Tr
10,75 Tr
9,42 Tr
494,58 N
Tổng chi phí hoạt động
23,46 Tr
35,51 Tr
36,63 Tr
26,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,64 Tr
963,77 N
1,52 Tr
253,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-758,91 N
1,36 Tr
-299,90 N
1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
597,73 N
485,20 N
486,16 N
224,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
597,73 N
485,20 N
486,16 N
224,30 N
Chi phí thuế thu nhập
207,81 N
157,70 N
1,56 Tr
250,93 N
Thuế suất hiệu dụng
34,77%
32,50%
320,05%
111,87%
Chi phí hoạt động khác
626,91 N
5,42 Tr
4,97 Tr
-3,62 Tr
Thu nhập ròng
-21,35 N
-786,84 N
-1,91 Tr
-832,81 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,09%
-2,16%
-5,02%
-3,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
613,64 N
-
6,92 N
-
Chi phí lãi suất
-775,49 N
-1,72 Tr
-681,32 N
-809,86 N
Chi phí lãi suất ròng
-161,85 N
-1,72 Tr
-674,40 N
-809,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,43 Tr
5,17 Tr
4,46 Tr
4,03 Tr
EBITDA
4,95 Tr
3,76 Tr
4,32 Tr
2,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google