Finance

Danh sách
CXX:ETR
Công ty Clorox
77,64 €
+1,89%
(+1,44) 1 ngày
15 thg 10, 17:35:44 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CXX...
Mở
76,42 €
Cao
77,76 €
Thấp
76,30 €
Vốn hoá thị trường
10,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
868,00
Khối lượng
307,00
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
70,56 €
Số nhân viên
9 N
Mở
76,42 €
Cao
77,76 €
Thấp
76,30 €
Vốn hoá thị trường
10,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
868,00
Khối lượng
307,00
Cao nhất trong 52 tuần
108,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
70,56 €
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Clorox Company is an American multinational manufacturer and marketer of consumer and professional products. Clorox ranked annually on the Fortune 500 list from 2000 to 2024, where it last held the #485 spot. Clorox products are sold primarily through mass merchandisers, retail outlets, e-commerce channels, distributors, and medical supply providers. Clorox brands include its namesake bleach and cleaning products as well as Burt's Bees, Formula 409, Glad, Hidden Valley, Kingsford, Kitchen Bouquet, KC Masterpiece, Liquid-Plumr, Brita, Mistolin, Pine-Sol, Poett, Green Works Cleaning Products, Soy Vay, Tilex, S.O.S., and Fresh Step, Scoop Away, and Ever Clean pet products. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Clorox
Giám đốc điều hànhLinda J. Rendle
Số nhân viên9,2 N
Ngày thành lập3 thg 5, 1913
Trụ sở chínhOakland, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,67 T
1,67 T
1,95 T
Giá vốn hàng bán
833,00 Tr
951,00 Tr
948,00 Tr
1,14 T
Chi phí doanh thu
833,00 Tr
951,00 Tr
948,00 Tr
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,00 Tr
29,00 Tr
27,00 Tr
32,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
444,00 Tr
452,00 Tr
407,00 Tr
516,00 Tr
Chi phí hoạt động
477,00 Tr
487,00 Tr
438,00 Tr
553,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,44 T
1,39 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,00 Tr
235,00 Tr
284,00 Tr
251,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
107,00 Tr
215,00 Tr
256,00 Tr
213,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,00 Tr
212,00 Tr
259,00 Tr
197,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
54,00 Tr
65,00 Tr
46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,36%
25,12%
25,39%
21,60%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
Thu nhập ròng
80,00 Tr
157,00 Tr
187,00 Tr
163,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,60%
9,38%
11,20%
8,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,85
1,39
1,64
1,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-25,00 Tr
-27,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-24,00 Tr
-23,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
175,00 Tr
290,00 Tr
342,00 Tr
333,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google