Finance

Danh sách
Tại sao CXM tăng 61,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
CXM:BMV
Sprinklr Inc
144,30 MX$
+61,34%
(+54,86) 1 ngày
4 thg 9, 10:21:36 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CXM...
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
144,30 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
142,00 MX$
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
144,30 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
142,00 MX$
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sprinklr is an American software company that develops a software as a service customer experience management platform. The company's software, also called Sprinklr, combines different applications for social media marketing, social advertising, content management, collaboration, employee advocacy, customer care, social media research, and social media monitoring. Sprinklr was founded in 2009 by technology executive Ragy Thomas. On June 23, 2021, the company went public on the New York Stock Exchange under the symbol CXM, pricing 16.6 million shares at $16 each and raising approximately $266 million, valuing the company at roughly $4 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Sprinklr Inc
Giám đốc điều hànhRory Read
Số nhân viên3,26 N
Ngày thành lậpthg 9 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websprinklr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
219,07 Tr
220,59 Tr
219,48 Tr
213,74 Tr
Giá vốn hàng bán
73,58 Tr
75,77 Tr
76,42 Tr
74,53 Tr
Chi phí doanh thu
73,58 Tr
75,77 Tr
76,42 Tr
74,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,71 Tr
25,32 Tr
23,36 Tr
24,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,70 Tr
104,41 Tr
109,72 Tr
105,23 Tr
Chi phí hoạt động
133,40 Tr
129,73 Tr
133,10 Tr
129,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,99 Tr
205,50 Tr
209,52 Tr
204,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,08 Tr
15,10 Tr
9,96 Tr
9,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 Tr
-4,81 Tr
1,59 Tr
-1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,31 Tr
20,56 Tr
16,30 Tr
12,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,84 Tr
21,48 Tr
15,64 Tr
12,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,41 Tr
11,60 Tr
12,12 Tr
5,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
83,23%
56,45%
74,35%
44,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
26,00 N
21,00 N
Thu nhập ròng
2,90 Tr
8,95 Tr
4,18 Tr
7,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,33%
4,06%
1,90%
3,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,13
0,11
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,60 Tr
4,70 Tr
4,10 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,60 Tr
4,70 Tr
4,10 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,22 Tr
16,26 Tr
11,05 Tr
10,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google