Finance

Danh sách
Tại sao CXL giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
CXL:ASX
Calix Ltd
0,24 AU$
-2,08%
(-0,0050) 1 ngày
1 thg 10, 15:07:40 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CXL...
Mở
0,24 AU$
Cao
0,24 AU$
Thấp
0,24 AU$
Vốn hoá thị trường
50,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
481,76 N
Khối lượng
137,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,77 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
EPS
-0,24 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,02 Tr
Số nhân viên
100
Mở
0,24 AU$
Cao
0,24 AU$
Thấp
0,24 AU$
Vốn hoá thị trường
50,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
481,76 N
Khối lượng
137,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,77 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
EPS
-0,24 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
216,02 Tr
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
, Calix Limited is an Australian technology company whose core technology is a "kiln" built in Bacchus Marsh that produces "mineral honeycomb". Calix's technology includes work on CO₂ capture to address global sustainability challenges across several industries including wastewater treatment, aquaculture, advanced energy storage and cement / lime production. Wikipedia
Giới thiệu về Calix Ltd
Giám đốc điều hànhPhil Hodgson
Số nhân viên100
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcalix.global
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,16 Tr
8,16 Tr
9,85 Tr
9,85 Tr
Giá vốn hàng bán
4,82 Tr
4,82 Tr
6,08 Tr
6,08 Tr
Chi phí doanh thu
4,82 Tr
4,82 Tr
6,08 Tr
6,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,10 Tr
3,10 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,69 Tr
4,69 Tr
4,68 Tr
4,68 Tr
Chi phí hoạt động
9,44 Tr
9,44 Tr
8,34 Tr
8,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,25 Tr
14,25 Tr
14,41 Tr
14,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,09 Tr
-6,09 Tr
-4,56 Tr
-4,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,41 Tr
-21,41 Tr
-4,43 Tr
-4,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,33 Tr
-6,33 Tr
-4,37 Tr
-4,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-20,00 N
-20,00 N
-19,50 N
-19,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,09%
0,09%
0,44%
0,44%
Chi phí hoạt động khác
-633,00 N
-633,00 N
-796,50 N
-796,50 N
Thu nhập ròng
-21,22 Tr
-21,22 Tr
-4,30 Tr
-4,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-260,04%
-260,04%
-43,64%
-43,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
92,00 N
92,00 N
47,50 N
47,50 N
Chi phí lãi suất
-66,50 N
-66,50 N
-104,00 N
-104,00 N
Chi phí lãi suất ròng
25,50 N
25,50 N
-56,50 N
-56,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,92 Tr
1,92 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
EBITDA
-4,40 Tr
-4,40 Tr
-3,38 Tr
-3,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
260,50 N
260,50 N
Các ứng dụng của Google