Finance

Danh sách
CXI:TSE
Currency Exchange International Corp
30,58 CA$
-1,35%
(-0,42) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CXI...
Mở
30,58 CA$
Cao
30,58 CA$
Thấp
30,58 CA$
Vốn hoá thị trường
180,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
21,64
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,81 CA$
EPS
1,41 CA$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,90 Tr
Số nhân viên
260
Mở
30,58 CA$
Cao
30,58 CA$
Thấp
30,58 CA$
Vốn hoá thị trường
180,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
21,64
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,81 CA$
EPS
1,41 CA$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,90 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Currency Exchange International is a foreign currency exchange company in the United States. The company provides wholesale services for financial institutions and other foreign currency exchange companies as well as retail services at branch locations. The company's products and services include the exchange of foreign currencies; wire transfer payments; purchase and sale of foreign bank drafts and international traveler's cheques; and foreign cheque clearing. It also provides related products and services, such as the license of proprietary FX software applications delivered on CEIFX. The company is primarily a business-to-business wholesale provider of foreign exchange services to U.S. and Canadian financial institutions and Money Services businesses. The company is based out of Orlando, Florida with its subsidiary Currency Exchange International of Canada Corp based in Toronto, Ontario. CXI is publicly traded company on the Toronto Stock Exchange with the ticker symbol TSX:CXI. Wikipedia
Giới thiệu về Currency Exchange International Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhOrlando, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webceifx.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
22,40 Tr / 21,60 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
19,85 Tr
15,42 Tr
17,99 Tr
22,40 Tr
Giá vốn hàng bán
536,21 N
356,40 N
143,33 N
458,88 N
Chi phí doanh thu
536,21 N
356,40 N
143,33 N
458,88 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,70 Tr
11,72 Tr
12,12 Tr
12,81 Tr
Chi phí hoạt động
12,87 Tr
12,71 Tr
13,05 Tr
13,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,40 Tr
13,07 Tr
13,19 Tr
14,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,45 Tr
2,35 Tr
4,80 Tr
8,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-530,66 N
-826,13 N
-866,59 N
-954,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,32 Tr
2,33 Tr
3,56 Tr
7,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,98 Tr
2,47 Tr
3,60 Tr
7,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
935,43 N
580,47 N
1,17 Tr
1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,59%
24,89%
32,75%
25,43%
Chi phí hoạt động khác
248,14 N
127,99 N
76,14 N
181,29 N
Thu nhập ròng
3,28 Tr
1,53 Tr
-4,17 Tr
5,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,52%
9,89%
-23,21%
23,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
132,67 N
240,11 N
197,98 N
243,11 N
Chi phí lãi suất
-145,71 N
-114,47 N
-114,85 N
-113,08 N
Chi phí lãi suất ròng
-13,04 N
125,65 N
83,12 N
130,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
912,76 N
863,33 N
852,99 N
920,29 N
EBITDA
6,72 Tr
2,60 Tr
5,05 Tr
8,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,10 N
73,36 N
26,52 N
-99,87 N
Các ứng dụng của Google