Finance

Danh sách
Tại sao CXD tăng 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
CXD:FRA
Cenovus Energy Incorporation
27,94 €
+2,51%
(+0,68) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CXD...
Mở
27,94 €
Cao
27,94 €
Thấp
27,94 €
Vốn hoá thị trường
59,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 €
Số nhân viên
7 N
Mở
27,94 €
Cao
27,94 €
Thấp
27,94 €
Vốn hoá thị trường
59,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cenovus Energy Inc. is a Canadian integrated oil and natural gas company headquartered in Calgary, Alberta. Its offices are located at Brookfield Place, having completed a move from the neighbouring Bow in 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Cenovus Energy Incorporation
Giám đốc điều hànhJon McKenzie
Số nhân viên7,21 N
Ngày thành lập30 thg 11, 2009
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcenovus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,20 T
10,88 T
12,36 T
17,43 T
Giá vốn hàng bán
10,14 T
8,10 T
8,10 T
11,44 T
Chi phí doanh thu
10,14 T
8,10 T
8,10 T
11,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,00 Tr
242,00 Tr
411,00 Tr
218,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,60 T
1,75 T
1,97 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
11,74 T
9,85 T
10,07 T
13,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,45 T
1,03 T
2,29 T
4,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
61,00 Tr
26,00 Tr
52,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 T
1,03 T
2,08 T
3,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 T
1,18 T
2,03 T
3,97 T
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
100,00 Tr
514,00 Tr
1,07 T
Thuế suất hiệu dụng
0,85%
9,67%
24,66%
27,19%
Chi phí hoạt động khác
61,00 Tr
106,00 Tr
73,00 Tr
128,00 Tr
Thu nhập ròng
1,29 T
934,00 Tr
1,57 T
2,87 T
Biên lợi nhuận ròng
9,75%
8,58%
12,71%
16,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,77
-
-
1,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
30,00 Tr
26,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-95,00 Tr
-122,00 Tr
-144,00 Tr
-135,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,00 Tr
-92,00 Tr
-118,00 Tr
-114,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,32 T
1,37 T
1,47 T
1,48 T
EBITDA
2,84 T
2,39 T
3,74 T
5,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-106,00 Tr
22,00 Tr
-86,00 Tr
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google