Finance

Danh sách
CX0:FRA
Cineplex Inc
7,65 €
+0,66%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 15:25:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CX0...
Mở
7,65 €
Cao
7,65 €
Thấp
7,65 €
Vốn hoá thị trường
780,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 €
Số nhân viên
10 N
Mở
7,65 €
Cao
7,65 €
Thấp
7,65 €
Vốn hoá thị trường
780,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 €
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
8 giờ trước
(CGX.DB.B) Stock Evaluation Report
Hồ sơ
Cineplex Inc. is a Canadian Entertainment and Media Company that operates movie theatre and family entertainment centres, headquartered in Toronto. It is the largest cinema chain in Canada; as of 2019, it operated 165 locations, and accounted for 75% of the domestic box office. The company was formed in 2003 via the acquisition of Loews Cineplex's Canadian operations by Onex Corporation and Oaktree Capital Management, and its subsequent merger with Onex's Galaxy Entertainment—a chain of cinemas that was established in 1999 by former Cineplex Odeon executives, and operated primarily in smaller markets. The company subsequently acquired Famous Players from National Amusements in 2005, went public in 2011, and acquired Empire Theatres' operations in Atlantic Canada and parts of Ontario in 2013. In December 2019, Cineplex agreed to be acquired by British exhibitor Cineworld Group for $2.8 billion, pending regulatory and shareholder approval, but Cineworld abandoned the sale in June 2020 due to unspecified breaches of the sale terms. The company operates cinemas across Canada, primarily under the brand Cineplex Cinemas. Wikipedia
Giới thiệu về Cineplex Inc
Giám đốc điều hànhEllis Jacob
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập4 thg 10, 1999
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
348,94 Tr
334,77 Tr
290,98 Tr
383,72 Tr
Giá vốn hàng bán
130,08 Tr
115,60 Tr
106,41 Tr
146,38 Tr
Chi phí doanh thu
130,08 Tr
115,60 Tr
106,41 Tr
146,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,90 Tr
78,42 Tr
80,64 Tr
97,09 Tr
Chi phí hoạt động
184,89 Tr
179,48 Tr
175,35 Tr
190,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
314,97 Tr
295,07 Tr
281,76 Tr
336,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,97 Tr
39,69 Tr
9,22 Tr
47,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,24 Tr
-3,91 Tr
-1,03 Tr
2,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 Tr
-4,40 Tr
-28,29 Tr
10,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,26 Tr
-2,60 Tr
-26,97 Tr
11,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,00 N
-1,10 Tr
-5,90 Tr
2,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,19%
25,02%
20,86%
24,87%
Chi phí hoạt động khác
55,61 Tr
61,42 Tr
53,40 Tr
54,62 Tr
Thu nhập ròng
1,21 Tr
369,00 N
-22,39 Tr
7,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,35%
0,11%
-7,69%
2,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,05
0,07
-0,36
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
243,00 N
180,00 N
1,44 Tr
346,00 N
Chi phí lãi suất
-36,06 Tr
-35,77 Tr
-34,82 Tr
-35,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,82 Tr
-35,59 Tr
-33,39 Tr
-34,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,38 Tr
39,65 Tr
38,36 Tr
38,40 Tr
EBITDA
53,22 Tr
58,66 Tr
27,62 Tr
65,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
12,00 N
-236,00 N
-298,00 N
Các ứng dụng của Google