Finance

Danh sách
CWYUF:OTCMKTS
SmartCentres Real Estate Investment Trst
19,04 US$
+0,66%
(+0,12) 1 ngày
18,93 US$
-0,58% (-0,11)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CWYUF...
Mở
19,11 US$
Cao
19,11 US$
Thấp
19,00 US$
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,79 N
Khối lượng
10,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,16 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,71 Tr
Số nhân viên
408
Mở
19,11 US$
Cao
19,11 US$
Thấp
19,00 US$
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,79 N
Khối lượng
10,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,16 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,71 Tr
Số nhân viên
408
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SmartCentres Real Estate Investment Trst
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên408
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhVaughan, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
232,17 Tr
248,10 Tr
238,19 Tr
237,32 Tr
Giá vốn hàng bán
85,35 Tr
90,60 Tr
94,15 Tr
86,02 Tr
Chi phí doanh thu
85,35 Tr
90,60 Tr
94,15 Tr
86,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,80 Tr
12,36 Tr
11,50 Tr
10,74 Tr
Chi phí hoạt động
8,80 Tr
12,36 Tr
11,50 Tr
10,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,15 Tr
102,95 Tr
105,65 Tr
96,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,01 Tr
145,14 Tr
132,54 Tr
140,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,98 Tr
14,84 Tr
-4,01 Tr
-42,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,04 Tr
130,11 Tr
129,90 Tr
-146,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,19 Tr
111,56 Tr
79,59 Tr
49,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
65,67 Tr
105,50 Tr
105,33 Tr
-119,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,28%
42,52%
44,22%
-50,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-47,84 Tr
-48,43 Tr
-48,94 Tr
-48,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,84 Tr
-48,43 Tr
-48,94 Tr
-48,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,53 Tr
147,23 Tr
135,19 Tr
142,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-6,00 N
-
Các ứng dụng của Google